Phu Cong Construction & Trading Service Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Và Xây Dựng Phú Công

0
进口笔数
137
出口笔数
$0
进口金额
$199.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0105489123
企查查编码QVNFAM283W
成立日期2011-09-09
联系地址Thôn 2 Bắc, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ PHÚ CÔNG
企业英文名称PHU CONG CONSTRUCTION AND TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn 2 Bắc, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话02438810281
邮箱nguyenhuucong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
441520木托盘
481920非瓦楞折叠盒
482369纸制餐具
392390其他塑料包装制品
441231热带木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南137$199.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JTEC Hanoi Co., Ltd.越南41$93.9K其他电路开关装置、其他塑料制品
Advanex Vietnam Co., Ltd.越南36$45.1K钢铁弹簧、不锈钢丝
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南7$20.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd.越南32$14.0K非轻质石油、合金钢扁轧材
Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南12$11.5K其他塑料制品、ABS共聚物
AUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南6$10.3K其他印刷品、大理石子
Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch越南1$3.7K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Meiting Vietnam Packaging Co., Ltd.越南1$655其他塑料包装制品、其他塑料制品
Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd.越南1$516其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24瓦楞纸箱Advanex Vietnam Co., Ltd.越南$74
2026-06-24瓦楞纸箱Advanex Vietnam Co., Ltd.越南$48
2026-06-24瓦楞纸箱Advanex Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-22瓦楞纸箱JTEC Hanoi Co., Ltd.越南$3.9K
2026-06-22瓦楞纸箱JTEC Hanoi Co., Ltd.越南$455
2026-06-19其他纸制品Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd.越南$127
2026-06-19瓦楞纸箱Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd.越南$85
2026-06-19其他纸制品Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd.越南$111
2026-06-19木托盘Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd.越南$83
2026-06-19其他纸制品Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd.越南$80

相关企业 · 同类产品

Phu Cong Construction & Trading Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →