Phu Cong Construction & Trading Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Và Xây Dựng Phú Công
0
进口笔数
137
出口笔数
$0
进口金额
$199.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105489123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAM283W |
| 成立日期 | 2011-09-09 |
| 联系地址 | Thôn 2 Bắc, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ PHÚ CÔNG |
| 企业英文名称 | PHU CONG CONSTRUCTION AND TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 2 Bắc, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02438810281 |
| 邮箱 | nguyenhuucong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $199.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JTEC Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 41 | $93.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $45.1K | 钢铁弹簧、不锈钢丝 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $20.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $14.0K | 非轻质石油、合金钢扁轧材 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $11.5K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.3K | 其他印刷品、大理石子 |
| Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 1 | $3.7K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Meiting Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $655 | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Skylink Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $516 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 瓦楞纸箱 | Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $74 |
| 2026-06-24 | 瓦楞纸箱 | Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-06-24 | 瓦楞纸箱 | Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-22 | 瓦楞纸箱 | JTEC Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-06-22 | 瓦楞纸箱 | JTEC Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $455 |
| 2026-06-19 | 其他纸制品 | Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $127 |
| 2026-06-19 | 瓦楞纸箱 | Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $85 |
| 2026-06-19 | 其他纸制品 | Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-06-19 | 木托盘 | Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-06-19 | 其他纸制品 | Kein Hing Thai Nguyen (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $80 |