Evol Trading & Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 化纤男衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI EVOL
- 邮箱1
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$32.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316460028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEXKD4W |
| 成立日期 | 2020-08-26 |
| 联系地址 | 120 Bàu Cát 1, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI EVOL |
| 企业英文名称 | EVOL TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120 Bàu Cát 1, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84933678133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $32.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FACTORY ENOVA,LLC | 美国 | 5 | $18.7K | 针织头饰、化纤男衬衫 |
| FACTORY ENOVA LLC (ELEMENTAL) | 美国 | 1 | $7.6K | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
| Elemental | 美国 | 1 | $5.9K | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 女式针织衬衫 | FACTORY ENOVA LLC (ELEMENTAL) | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-03 | 化纤男衬衫 | FACTORY ENOVA LLC (ELEMENTAL) | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-03 | 棉针织服装 | FACTORY ENOVA LLC (ELEMENTAL) | 美国 | $225 |
| 2024-11-28 | 棉针织服装 | FACTORY ENOVA,LLC | 美国 | $680 |
| 2024-11-28 | 棉针织服装 | FACTORY ENOVA,LLC | 美国 | $244 |
| 2024-11-23 | 棉针织服装 | FACTORY ENOVA,LLC | 美国 | $1.1K |
| 2024-11-23 | 棉针织服装 | FACTORY ENOVA,LLC | 美国 | $1.2K |
| 2024-05-20 | 女式针织衬衫 | ELEMENTAL | 美国 | $1.4K |
| 2024-05-20 | 棉针织服装 | ELEMENTAL | 美国 | $4.0K |
| 2024-05-20 | 化纤男衬衫 | ELEMENTAL | 美国 | $593 |