Golden Wheat Paper Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 496 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GIấY LúA VàNG
28
进口笔数
496
出口笔数
$2.51M
进口金额
$5.19M
出口金额
2024-05-09
最近进口
2024-05-09
最近出口
8
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702749010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ19FNHP |
| 成立日期 | 2019-03-11 |
| 联系地址 | Nhà xưởng A_18A20_A, Lô A_18A20_CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Lai Hưng, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIẤY LÚA VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN WHEAT PAPER PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng A_18A20_A, Lô A_18A20_CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 邮箱 | yannale87@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 81.41亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 540823 | 彩色人造纤维布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.85M |
| 越南 | 1 | $325.5K |
| 马来西亚 | 2 | $263.4K |
| 韩国 | 1 | $73.4K |
| 印度 | 5 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 461 | $4.54M |
| 越南 | 1 | $501.1K |
| 加拿大 | 29 | $85.4K |
| 法国 | 2 | $47.7K |
| 英国 | 3 | $19.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingli Jinhua Paper & Plastic Packaging Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.03M | 牛皮纸150-225克、其他纸制品 |
| Jinhua JSJ Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $633.4K | 牛皮纸150-225克、其他纸制品 |
| Golden Wheat Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $501.1K | 40厘米以下纸袋、其他纸制品 |
| Yongli Paper (Hong Kong) Co., Ltd. | 马来西亚 | 2 | $263.4K | 多层涂布纸板、涂布牛皮纸板 |
| ABLE INTERNATIONAL | 孟加拉国 | 1 | $73.4K | 新闻纸57-65克、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Lonxin International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.0K | 牛皮纸≤150克、牛皮纸150-225克 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $3.3K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Jingli Jinhua Paper & Plastic Packaging Ltd. | 越南 | 1 | $478 | 其他塑料包装制品、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Clever Factory Inc. | 中国 | 296 | $3.19M | 40厘米以下纸袋、非瓦楞折叠盒 |
| LA Holding Co., Ltd. | 越南 | 40 | $686.6K | 装饰流苏、塑料装饰品 |
| Golden Wheat Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $501.1K | 其他纸制品、彩色人造纤维布 |
| Silver Timing Ltd. | 美国 | 120 | $496.5K | 40厘米以下纸袋、塑料家用制品 |
| Nalm Creative Llc | 美国 | 31 | $222.7K | 纸质文具、40厘米以下纸袋 |
| Nalm Creative Llc | 法国 | 2 | $47.7K | 大纸袋、40厘米以下纸袋 |
| Billington International Ltd. | 美国 | 1 | $24.5K | 40厘米以下纸袋、塑料装饰品 |
| Nalm Creative Llc | 英国 | 1 | $16.5K | 40厘米以下纸袋 |
| Silver Timing Ltd. | 加拿大 | 2 | $6.2K | 40厘米以下纸袋、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 40厘米以下纸袋 | GOLDEN WHEAT PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $149.1K |
| 2024-05-09 | 40厘米以下纸袋 | Golden Wheat Paper Products Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2024-05-09 | 牛皮纸≤150克 | GOLDEN WHEAT PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2024-05-09 | 其他纸制品 | GOLDEN WHEAT PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-05-09 | 聚乙烯袋 | GOLDEN WHEAT PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $364 |
| 2024-05-09 | 其他塑料制品 | GOLDEN WHEAT PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-09 | 大纸袋 | Golden Wheat Paper Products Co., Ltd. | 越南 | $176.4K |
| 2024-05-09 | 其他塑料包装制品 | GOLDEN WHEAT PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $645 |
| 2024-05-09 | 其他纸制品 | GOLDEN WHEAT PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $358 |
| 2024-05-09 | 其他纸制品 | GOLDEN WHEAT PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 496)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-09 | 40厘米以下纸袋 | GOLDEN WHEAT PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $149.1K |
| 2024-05-09 | 40厘米以下纸袋 | Golden Wheat Paper Products Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2024-05-09 | 牛皮纸≤150克 | GOLDEN WHEAT PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $31.2K |
| 2024-05-09 | 其他纸制品 | GOLDEN WHEAT PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $16.1K |
| 2024-05-09 | 聚乙烯袋 | GOLDEN WHEAT PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $364 |
| 2024-05-09 | 其他塑料制品 | GOLDEN WHEAT PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-05-09 | 大纸袋 | Golden Wheat Paper Products Co., Ltd. | 越南 | $176.4K |
| 2024-05-09 | 其他塑料包装制品 | GOLDEN WHEAT PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $645 |
| 2024-05-09 | 其他纸制品 | GOLDEN WHEAT PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $358 |
| 2024-05-09 | 其他纸制品 | GOLDEN WHEAT PAPER PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.2K |