GLOBAL YARN FABRIC TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 男式纤维衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VảI SợI TOàN CầU
5
进口笔数
5
出口笔数
$55.9K
进口金额
$382.4K
出口金额
2025-04-23
最近进口
2026-03-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108752710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SMUMH0 |
| 成立日期 | 2019-05-24 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Đông Dư, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TMDV TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 95, ngõ 999 đường Bát Khối, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0912244646 |
| 邮箱 | ngoctcglobal.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 520931 | 染色棉布>200克 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 551323 | 涤棉染色布 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $53.6K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
| 日本 | 1 | $458 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $382.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOUNT VERNON MILLS INC | 美国 | 2 | $31.3K | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| Mount Vernon Mills Afg Division | 美国 | 1 | $22.3K | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| COATS HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $1.9K | 合成纤维缝纫线、其他拉链 |
| Kobun Co., Ltd. | 日本 | 1 | $458 | 高强力机织物、扣件及零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C2 CO LTD | 日本 | 5 | $382.4K | 男式纤维衬衫、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 其他拉链 | COATS HONG KONG LTD | 中国 | $322 |
| 2025-04-23 | 其他拉链 | COATS HONG KONG LTD | 中国 | $993 |
| 2025-04-23 | 其他拉链 | COATS HONG KONG LTD | 中国 | $562 |
| 2025-04-08 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Mount Vernon Mills Afg Division | 美国 | $2.3K |
| 2025-04-08 | 重棉布 | MOUNT VERNON MILLS- AFG DIVISION | 美国 | $7.8K |
| 2025-04-08 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | MOUNT VERNON MILLS- AFG DIVISION | 美国 | $7.9K |
| 2025-04-08 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | Mount Vernon Mills Afg Division | 美国 | $4.2K |
| 2024-05-16 | 扣件及零件 | KOBUN CO LTD | 日本 | $458 |
| 2024-05-03 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) | MOUNT VERNON MILLS INC | 美国 | $7.1K |
| 2024-05-03 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | MOUNT VERNON MILLS INC | 美国 | $6.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 棉质衬衫 | C2 CO LTD | 日本 | $18.1K |
| 2026-03-17 | 棉质衬衫 | C2 CO LTD | 日本 | $7.9K |
| 2026-03-17 | 棉质衬衫 | C2 CO LTD | 日本 | $9.2K |
| 2026-03-17 | 男式纤维衬衫 | C2 CO LTD | 日本 | $9.9K |
| 2026-03-17 | 棉质衬衫 | C2 CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2026-03-17 | 棉质衬衫 | C2 CO LTD | 日本 | $10.3K |
| 2026-03-17 | 棉质衬衫 | C2 CO LTD | 日本 | $20.1K |
| 2025-08-28 | 男式化纤裤 | C2 CO LTD | 日本 | $7.8K |
| 2025-08-28 | 男式化纤裤 | C2 CO LTD | 日本 | $16.4K |
| 2025-08-28 | 男式化纤裤 | C2 CO LTD | 日本 | $12.0K |