An Phat Trading, Production and Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 车用照明信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - SảN XUấT Và Kỹ THUậT AN PHáT
13
进口笔数
0
出口笔数
$178.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109351077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN326DY6M |
| 成立日期 | 2020-09-29 |
| 联系地址 | Khu dân cư Đầm Nấm, số 90 Gia Quất, tổ 3, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT VÀ KỸ THUẬT AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT TRADING - PRODUCTION AND TECHNOLOGY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư Đầm Nấm, số 90 Gia Quất, tổ 3, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84968225555 |
| 邮箱 | Soncdds1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 851840 | 音频放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $130.2K |
| 美国 | 3 | $27.5K |
| 韩国 | 1 | $10.4K |
| 罗马尼亚 | 1 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shihé Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Whelen Engineering Co., Inc. | 美国 | 3 | $27.5K | 车用照明信号装置、车辆音响信号器 |
| Marksman House | 韩国 | 1 | $10.4K | 男式合成纤维夹克、其他纺织夹克 |
| Precision Sport Electronics S.R.L. | 罗马尼亚 | 1 | $10.3K | 其他光学测量仪 |
| SHENZHEN SUPERFIRE TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.5K | 便携式电灯 |
| 17bf21c1513a003b1717b900d751250e | 1 | $110 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 音频放大器 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-23 | 单个扬声器 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-23 | 音频放大器 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 单个扬声器 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 音频设备零件 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-23 | 音频放大器 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-23 | 音频设备零件 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-23 | 单个扬声器 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-23 | 音频放大器 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 车用照明信号装置 | PINGXIANG SHIHE TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.8K |