Goldbell Equipment (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 541 笔 · 主营 电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOLDBELL EQUIPMENT ( VIệT NAM)

541
进口笔数
195
出口笔数
$18.71M
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-08
最近出口
25
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.4K · 4 笔出口 $8.8K · 4 笔2023-12进口 $125.4K · 5 笔出口 $5.4K · 6 笔2024-01进口 $169.0K · 15 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-02进口 $179.0K · 7 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-03进口 $806.3K · 18 笔出口 $8.3K · 8 笔2024-04进口 $254.9K · 6 笔出口 $12.8K · 7 笔2024-05进口 $454.5K · 12 笔出口 $29.7K · 4 笔2024-06进口 $21.4K · 8 笔出口 $11.3K · 6 笔2024-07进口 $647.0K · 13 笔出口 $5.7K · 5 笔2024-08进口 $162.4K · 10 笔出口 $40.8K · 2 笔2024-09进口 $510.7K · 14 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-10进口 $454.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $205.4K · 13 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-12进口 $802.4K · 20 笔出口 $104.8K · 10 笔2025-01进口 $468.0K · 13 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-02进口 $243.7K · 10 笔出口 $132.1K · 5 笔2025-03进口 $530.9K · 16 笔出口 $12.9K · 5 笔2025-04进口 $437.6K · 11 笔出口 $100.9K · 7 笔2025-05进口 $447.0K · 10 笔出口 $56.9K · 4 笔2025-06进口 $451.6K · 13 笔出口 $959 · 1 笔2025-07进口 $657.5K · 19 笔出口 $84.2K · 7 笔2025-08进口 $751.1K · 13 笔出口 $1.0K · 4 笔2025-09进口 $352.3K · 10 笔出口 $152.2K · 8 笔2025-10进口 $589.5K · 18 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-11进口 $679.1K · 14 笔出口 $5.6K · 7 笔2025-12进口 $710.0K · 16 笔出口 $5.0K · 7 笔2026-01进口 $379.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $663.2K · 9 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $475.3K · 17 笔出口 $3.4K · 6 笔2026-04进口 $1.31M · 10 笔出口 $169.2K · 7 笔2026-05进口 $689.0K · 18 笔出口 $4.1K · 5 笔2026-06进口 $626.2K · 13 笔出口 $79.3K · 9 笔2026-07进口 $84.2K · 10 笔出口 $6.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.4K · 4 笔出口 $8.8K · 4 笔2023-12进口 $125.4K · 5 笔出口 $5.4K · 6 笔2024-01进口 $169.0K · 15 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-02进口 $179.0K · 7 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-03进口 $806.3K · 18 笔出口 $8.3K · 8 笔2024-04进口 $254.9K · 6 笔出口 $12.8K · 7 笔2024-05进口 $454.5K · 12 笔出口 $29.7K · 4 笔2024-06进口 $21.4K · 8 笔出口 $11.3K · 6 笔2024-07进口 $647.0K · 13 笔出口 $5.7K · 5 笔2024-08进口 $162.4K · 10 笔出口 $40.8K · 2 笔2024-09进口 $510.7K · 14 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-10进口 $454.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $205.4K · 13 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-12进口 $802.4K · 20 笔出口 $104.8K · 10 笔2025-01进口 $468.0K · 13 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-02进口 $243.7K · 10 笔出口 $132.1K · 5 笔2025-03进口 $530.9K · 16 笔出口 $12.9K · 5 笔2025-04进口 $437.6K · 11 笔出口 $100.9K · 7 笔2025-05进口 $447.0K · 10 笔出口 $56.9K · 4 笔2025-06进口 $451.6K · 13 笔出口 $959 · 1 笔2025-07进口 $657.5K · 19 笔出口 $84.2K · 7 笔2025-08进口 $751.1K · 13 笔出口 $1.0K · 4 笔2025-09进口 $352.3K · 10 笔出口 $152.2K · 8 笔2025-10进口 $589.5K · 18 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-11进口 $679.1K · 14 笔出口 $5.6K · 7 笔2025-12进口 $710.0K · 16 笔出口 $5.0K · 7 笔2026-01进口 $379.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $663.2K · 9 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $475.3K · 17 笔出口 $3.4K · 6 笔2026-04进口 $1.31M · 10 笔出口 $169.2K · 7 笔2026-05进口 $689.0K · 18 笔出口 $4.1K · 5 笔2026-06进口 $626.2K · 13 笔出口 $79.3K · 9 笔2026-07进口 $84.2K · 10 笔出口 $6.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702107020
企查查编码QVN3N9VYG8
成立日期2015-06-30
联系地址Căn số 6 đường Tiên Phong 7, khu sản xuất loại 1, lô SD-C-05, khu công nghiệp BW Supply Chain City, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOLDBELL EQUIPMENT ( VIỆT NAM)
企业英文名称GOLDBELL EQUIPMENT (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn số 6 đường Tiên Phong 7, khu sản xuất loại 1, lô SD-C-05, khu công nghiệp BW Supply Chain City, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842743612896
邮箱sales-gbvn@goldbell.com.vn
传真+842743612895
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842710电动叉车
401693非泡沫橡胶密封件
842720非电动叉车
853650其他电气开关
400911硫化橡胶管
848210滚珠轴承
392630塑料配件
842123内燃机滤油器
732690其他钢铁制品
843120机械零件

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
401290其他橡胶轮胎
401693非泡沫橡胶密封件
842123内燃机滤油器
842710电动叉车
285390其他无机化合物
850720铅酸蓄电池
851230车辆音响信号器
851220车用照明信号装置
381900液压油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国290$6.81M
泰国139$5.30M
日本246$4.83M
德国69$929.8K
芬兰11$293.5K
意大利16$134.8K
斯里兰卡2$88.1K
中国台湾89$75.5K
马来西亚79$72.0K
美国55$60.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南195$1.22M

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LOGISNEXT ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡393$14.86M机械零件、非泡沫橡胶密封件
KION South Asia Pte. Ltd.新加坡29$1.87M机械零件、土方机械零件
V.S. Industry Tyres Co., Ltd.泰国14$579.3K其他橡胶轮胎、工业充气轮胎
Goldbell Leasing Pte. Ltd.新加坡25$461.9K机械零件、电力控制板
Xuzhou Construction Machinery Group Import & Export Co., Ltd.中国5$374.9K土方机械零件、前端装载机
RFA Industries Pte. Ltd.新加坡39$277.8K机械零件、非泡沫橡胶密封件
EIKTO BATTERY CO., LIMITED中国香港3$60.7K锂离子电池、静止变流器
CCI Vietnam Co., Ltd.越南2$45.9K其他电感器、变压器零件
TVH Singapore Pte. Ltd.新加坡8$4.3K机械零件、其他电气开关
Mitsubishi Logisnext Co., Ltd.日本3$3.6K非电动叉车、机械零件

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CCI Vietnam Co., Ltd.越南6$212.8K变压器零件、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南11$94.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南10$92.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南4$83.5K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南43$47.7K热轧钢窄带、镀锌钢带
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南14$23.3K塑料配件、其他纺织制品
Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd.越南4$14.5K染色合成针织布、弹性针织布
Saigon Metal Processing Co., Ltd.越南16$11.1K其他钢铁制品、镀锌钢板
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南9$7.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Denka Advanced Materials Vietnam Co., Ltd.越南5$5.5KPVC塑料板材、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 541)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-25非泡沫橡胶密封件LOGISNEXT ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$6
2026-07-25液压气压阀门LOGISNEXT ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$1
2026-07-25非泡沫橡胶密封件LOGISNEXT ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$3
2026-07-25其他电气开关LOGISNEXT ASIA PACIFIC PTE. LTD.中国$3
2026-07-25非泡沫橡胶密封件LOGISNEXT ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$30
2026-07-25非泡沫橡胶密封件LOGISNEXT ASIA PACIFIC PTE. LTD.泰国$12
2026-07-25压力测量仪LOGISNEXT ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$55
2026-07-25阀门龙头LOGISNEXT ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$314
2026-07-25传动部件LOGISNEXT ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$55
2026-07-25过滤净化器零件LOGISNEXT ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$424

出口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08静止变流器Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$459
2026-07-08静止变流器Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$919
2026-07-08铅酸蓄电池Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-08铅酸蓄电池Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$3.3K
2026-06-26电动叉车D&Y Technology Vietnam Co., Ltd.越南$24.7K
2026-06-25电动叉车D&Y Technology Vietnam Co., Ltd.越南$24.7K
2026-06-16非电动叉车Majestic Plywood Mfg. Co.越南$9.8K
2026-06-15非电动叉车Majestic Plywood Mfg. Co.越南$9.8K
2026-06-15铅酸蓄电池Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K
2026-06-12铅酸蓄电池Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南$2.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Goldbell Equipment (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →