Lewis Viet Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 酸性媒染染料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LEWIS VIệT NAM

39
进口笔数
21
出口笔数
$148.0K
进口金额
$90.9K
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-05-11
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $526 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $6.4K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-02进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-04进口 $2 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $10.0K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-07进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-10进口 $776 · 1 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-11进口 $4.5K · 2 笔出口 $26.5K · 2 笔2025-12进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-02进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $24.7K · 2 笔2026-04进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $26.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $526 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.2K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $6.4K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-02进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-04进口 $2 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $10.0K · 2 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-06进口 $4.8K · 1 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-07进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-10进口 $776 · 1 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-11进口 $4.5K · 2 笔出口 $26.5K · 2 笔2025-12进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-02进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $24.7K · 2 笔2026-04进口 $21.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $26.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109870957
企查查编码QVNT46WUV3
成立日期2021-12-24
联系地址Biệt thự 1, số 262 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LEWIS VIỆT NAM
企业英文名称LEWIS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Biệt thự 1, số 262 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+842432323399
邮箱Infolewis21@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320412酸性媒染染料
320910丙烯酸/乙烯涂料
382499其他化学制剂
381400油漆溶剂
282759其他溴化物
291529乙酸及盐类
320990水性聚合物涂料
380993皮革染色剂
732690其他钢铁制品
283429其他硝酸盐

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
291821水杨酸及盐
340590其他擦亮剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其18$77.2K
中国20$70.4K
德国1$430

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$90.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Delta Galvanoteknik Ltd.土耳其15$68.2K酸性媒染染料、丙烯酸/乙烯涂料
Jinan Jinbang Chemical Co., Ltd.中国7$41.0K其他溴化物、复合增塑剂
Shanghai Xuandi Industrial Co., Ltd.中国8$13.7K其他化学制剂、工业清洁制剂
Lianyungang Tongyuan Biology Technology Co., Ltd.中国4$12.4K乙酸及盐类、丙酸化合物
EPP Coatings土耳其3$9.0K酸性媒染染料、丙烯酸/乙烯涂料
Shanghai Liangren Chemical Co., Ltd.中国1$3.2K其他硫酸盐、其他化学制剂
Kiesow Oberflächenchemie GmbH & Co. KG德国1$430其他化学制剂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CX Technology (VN) Corporation越南17$87.3K音频设备零件、金属加工机刀
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南2$1.8K其他钢铁制品、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16其他溴化物Jinan Jinbang Chemical Co., Ltd.中国$7.5K
2026-07-14酸性媒染染料Delta Galvanoteknik Ltd.土耳其$1
2026-07-14酸性媒染染料Delta Galvanoteknik Ltd.土耳其$1
2026-07-14酸性媒染染料Delta Galvanoteknik Ltd.土耳其$1
2026-07-14酸性媒染染料Delta Galvanoteknik Ltd.土耳其$4.6K
2026-07-14丙烯酸/乙烯涂料Delta Galvanoteknik Ltd.土耳其$12.7K
2026-07-14酸性媒染染料Delta Galvanoteknik Ltd.土耳其$1
2026-07-14丙烯酸/乙烯涂料Delta Galvanoteknik Ltd.土耳其$963
2026-07-14酸性媒染染料Delta Galvanoteknik Ltd.土耳其$1
2026-07-14油漆溶剂Delta Galvanoteknik Ltd.土耳其$561

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-11其他化学制剂CX Technology (VN) Corporation越南$2.2K
2026-05-06其他化学制剂CX Technology (VN) Corporation越南$447
2026-05-06其他化学制剂CX Technology (VN) Corporation越南$1.1K
2026-03-12其他化学制剂CX Technology (VN) Corporation越南$302
2026-03-12其他化学制剂CX Technology (VN) Corporation越南$1.1K
2026-03-12其他化学制剂CX Technology (VN) Corporation越南$989
2026-03-12其他化学制剂CX Technology (VN) Corporation越南$897
2026-03-12其他化学制剂CX Technology (VN) Corporation越南$285
2026-03-05其他化学制剂CX Technology (VN) Corporation越南$1.5K
2026-03-05其他化学制剂CX Technology (VN) Corporation越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Lewis Viet Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →