Lewis Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 酸性媒染染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEWIS VIệT NAM
39
进口笔数
21
出口笔数
$148.0K
进口金额
$90.9K
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-05-11
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109870957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT46WUV3 |
| 成立日期 | 2021-12-24 |
| 联系地址 | Biệt thự 1, số 262 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEWIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LEWIS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự 1, số 262 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842432323399 |
| 邮箱 | Infolewis21@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 282759 | 其他溴化物 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291821 | 水杨酸及盐 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 18 | $77.2K |
| 中国 | 20 | $70.4K |
| 德国 | 1 | $430 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $90.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delta Galvanoteknik Ltd. | 土耳其 | 15 | $68.2K | 酸性媒染染料、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Jinan Jinbang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $41.0K | 其他溴化物、复合增塑剂 |
| Shanghai Xuandi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $13.7K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Lianyungang Tongyuan Biology Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.4K | 乙酸及盐类、丙酸化合物 |
| EPP Coatings | 土耳其 | 3 | $9.0K | 酸性媒染染料、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Shanghai Liangren Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他硫酸盐、其他化学制剂 |
| Kiesow Oberflächenchemie GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $430 | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 17 | $87.3K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 其他溴化物 | Jinan Jinbang Chemical Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-07-14 | 酸性媒染染料 | Delta Galvanoteknik Ltd. | 土耳其 | $1 |
| 2026-07-14 | 酸性媒染染料 | Delta Galvanoteknik Ltd. | 土耳其 | $1 |
| 2026-07-14 | 酸性媒染染料 | Delta Galvanoteknik Ltd. | 土耳其 | $1 |
| 2026-07-14 | 酸性媒染染料 | Delta Galvanoteknik Ltd. | 土耳其 | $4.6K |
| 2026-07-14 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Delta Galvanoteknik Ltd. | 土耳其 | $12.7K |
| 2026-07-14 | 酸性媒染染料 | Delta Galvanoteknik Ltd. | 土耳其 | $1 |
| 2026-07-14 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Delta Galvanoteknik Ltd. | 土耳其 | $963 |
| 2026-07-14 | 酸性媒染染料 | Delta Galvanoteknik Ltd. | 土耳其 | $1 |
| 2026-07-14 | 油漆溶剂 | Delta Galvanoteknik Ltd. | 土耳其 | $561 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-11 | 其他化学制剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $2.2K |
| 2026-05-06 | 其他化学制剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $447 |
| 2026-05-06 | 其他化学制剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-12 | 其他化学制剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $302 |
| 2026-03-12 | 其他化学制剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-12 | 其他化学制剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $989 |
| 2026-03-12 | 其他化学制剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $897 |
| 2026-03-12 | 其他化学制剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $285 |
| 2026-03-05 | 其他化学制剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-05 | 其他化学制剂 | CX Technology (VN) Corporation | 越南 | $1.1K |