HD Dong A Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hd Đông á
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$407.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800854402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAC7UWRC |
| 成立日期 | 2010-09-24 |
| 联系地址 | Khu dân cư Phú Lương, Phường Nam Đồng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HD ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | HD DONG A LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phú Lương, Phường Nam Đồng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02203835868 |
| 传真 | 02203838868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $355.2K |
| 中国 | 4 | $30.4K |
| 中国香港 | 3 | $13.9K |
| 孟加拉国 | 1 | $797 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nice Elite International Ltd. | 越南 | 18 | $233.3K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Continuance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $100.3K | 瓦楞纸箱、橡胶塑料鞋件 |
| Nice Elite International Ltd. | 中国 | 4 | $30.4K | 纺织面料运动鞋、工业清洁制剂 |
| Continuance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.8K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| MEGA STEP HOLDINGS LTD | 中国香港 | 1 | $11.0K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| THE HONGKONG & SHANGHAI BANKING CORP. LTD | 中国香港 | 1 | $6.8K | 投币式音响设备、银首饰 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Nice Elite International Ltd. | 1 | $2.8K | 聚合物胶粘剂、加工牛马皮革 | |
| Alivia Vietnam Shoes Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 染色合成经编织物、非泡沫塑料片 |
| Amigo Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $797 | 染色棉针织布、服装零件 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | MEGA STEP HOLDINGS LTD | 中国香港 | $11.0K |
| 2026-03-24 | 打字机色带 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $101 |
| 2026-03-24 | 打字机色带 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $507 |
| 2026-03-24 | 印刷标签 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-03-24 | 印刷标签 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $938 |
| 2026-03-24 | 未印刷标签 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-03-10 | 打字机色带 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $642 |
| 2026-03-10 | 印刷标签 | NICE ELITE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-07 | 印刷标签 | ALIVIA VIETNAM SHOES CO LTD | 越南 | $931 |
| 2026-02-07 | 打字机色带 | ALIVIA VIETNAM SHOES CO LTD | 越南 | $372 |