Hoang Tam Anh Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他鲜冷冻肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủy Sản Hoàng Tâm Anh
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$4.42M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303107256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GKC7T6 |
| 成立日期 | 2003-11-12 |
| 联系地址 | Lô 42 Đường số 2, KCN Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN HOÀNG TÂM ANH |
| 企业英文名称 | HOANG TAM ANH SEAFOOD CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 42 Đường số 2, KCN Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909295589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $2.26M |
| 法国 | 7 | $1.01M |
| 丹麦 | 2 | $263.7K |
| 比利时 | 2 | $212.2K |
| 英国 | 1 | $70.8K |
| 荷兰 | 1 | $67.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lvme Sofrimar | 以色列 | 14 | $2.08M | 其他鲜冷冻肉、冷冻虾 |
| Nautic Seafood A | 越南 | 3 | $447.4K | 冷冻虾、其他鲜冷冻肉 |
| Galana Seafood NV | 3 | $410.2K | 保藏虾制品、其他鲜冷冻肉 | |
| Nautic Seafood A/S | 丹麦 | 2 | $263.7K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Grenoucerie, S.L. | 越南 | 2 | $239.7K | 其他鲜冷冻肉 |
| Multi Fish N.V. | 比利时 | 2 | $212.2K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Scanimex Seafood B.V. | 越南 | 1 | $169.8K | 其他鲜冷冻肉 |
| Landauer Ltd., European Seafoods Division | 越南 | 1 | $133.5K | 其他鲜冷冻肉 |
| Grenoucerie S.L. | 西班牙 | 1 | $128.8K | 其他鲜冷冻肉 |
| Multi Fish NV | 越南 | 1 | $115.1K | 其他鲜冷冻肉、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他鲜冷冻肉 | LVME SOFRIMAR | 法国 | $36.8K |
| 2026-04-24 | 其他鲜冷冻肉 | LVME SOFRIMAR | 法国 | $110.3K |
| 2026-04-17 | 其他鲜冷冻肉 | LVME SOFRIMAR | 法国 | $75.5K |
| 2026-04-17 | 其他鲜冷冻肉 | LVME SOFRIMAR | 法国 | $37.0K |
| 2026-04-17 | 其他鲜冷冻肉 | LVME SOFRIMAR | 法国 | $18.5K |
| 2026-02-02 | 其他鲜冷冻肉 | NAUTIC SEAFOOD A/S | 丹麦 | $61.8K |
| 2026-02-02 | 其他鲜冷冻肉 | NAUTIC SEAFOOD A/S | 丹麦 | $61.8K |
| 2026-01-26 | 其他鲜冷冻肉 | LVME SOFRIMAR | 法国 | $9.9K |
| 2026-01-26 | 其他鲜冷冻肉 | LVME SOFRIMAR | 法国 | $102.9K |
| 2026-01-26 | 其他鲜冷冻肉 | LVME SOFRIMAR | 法国 | $28.6K |