Viet Duc Machine Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO MáY VIệT ĐứC
1
进口笔数
3
出口笔数
$549
进口金额
$11.7K
出口金额
2025-09-12
最近进口
2026-01-19
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101916697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3KKPQE |
| 成立日期 | 2019-05-10 |
| 联系地址 | ẤP MỚI 2, Xã Mỹ Hạnh Nam, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY VIỆT ĐỨC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Mới 2, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84922966268 |
| 邮箱 | acctamdiem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841330 | 发动机泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 902480 | 非金属测试机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $549 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.6K |
| 中国 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bell S.r.l. | 意大利 | 1 | $549 | 其他泵和提升机、发动机泵 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 薄硬木胶合板、再生挂面纸板 |
| CPCD Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 铜合金管件、其他塑料包装制品 |
| Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $944 | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 发动机泵 | BELL SRL | 意大利 | $549 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 数控金属成形机 | CPCD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-19 | 非金属测试机 | CPCD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-27 | 纸张切割机 | ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD | 越南 | $944 |
| 2025-02-13 | 非农用喷雾器具 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-02-13 | 非农用喷雾器具 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $3.4K |