Thuan Hung Phat Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Thuận Hưng Phát
65
进口笔数
7
出口笔数
$3.09M
进口金额
$5.9K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-20
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304218544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8M7U3YW |
| 成立日期 | 2006-02-27 |
| 联系地址 | 532/3/23 Kinh Dương Vương, Khu phố 1, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THUẬN HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN HUNG PHAT TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A7/17V1 Trần Đại Nghĩa, Ấp 1, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02837524200 |
| 传真 | 02837524170 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 847730 | 吹塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.00M |
| 印度尼西亚 | 18 | $905.2K |
| 泰国 | 11 | $799.1K |
| 日本 | 5 | $324.0K |
| 中国台湾 | 5 | $60.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ASAHIMAS CHEMICAL | 印度尼西亚 | 15 | $759.9K | 初级形态聚氯乙烯、氯乙烯 |
| Hubei Benxing New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $546.7K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他有机无机化合物 |
| AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $502.4K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 5 | $324.0K | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
| Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $296.7K | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| Zhejiang Jiuteng Packaging Co., Ltd. | 中国 | 6 | $102.2K | 乙烯聚合物塑料、PVC塑料板材 |
| Shandong Shenghe Film New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.1K | PET塑料片材、聚酯塑料片材 |
| A&B Chemical Corporation | 印度尼西亚 | 2 | $69.7K | 初级形态聚氯乙烯 |
| CROSS PACKS Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.8K | 聚酯塑料片材、乙烯聚合物塑料 |
| Far Eastern New Century Corporation | 中国台湾 | 4 | $39.8K | 染色合成针织布、初级形态PET |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peaktop (Vietnam) Ltd. | 越南 | 3 | $2.9K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $811 | 黄铜丝、可互换金属模具 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 初级形态聚氯乙烯 | Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | $82.5K |
| 2026-05-20 | 初级形态聚氯乙烯 | Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | $88.0K |
| 2026-04-13 | PET塑料片材 | Shandong Shenghe Film New Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-13 | PET塑料片材 | Shandong Shenghe Film New Materials Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-13 | PET塑料片材 | Shandong Shenghe Film New Materials Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-13 | PET塑料片材 | Shandong Shenghe Film New Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-13 | PET塑料片材 | Shandong Shenghe Film New Materials Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-13 | PET塑料片材 | Shandong Shenghe Film New Materials Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-06 | 初级形态聚氯乙烯 | Marubeni Corporation | 日本 | $71.8K |
| 2026-04-06 | 初级形态聚氯乙烯 | Marubeni Corporation | 日本 | $71.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-20 | PVC塑料板材 | Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | $844 |
| 2026-04-15 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Peaktop (Vietnam) Ltd. | 越南 | $511 |
| 2026-04-15 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Peaktop (Vietnam) Ltd. | 越南 | $341 |
| 2026-03-24 | PVC塑料板材 | Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | $499 |
| 2026-01-15 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Peaktop (Vietnam) Ltd. | 越南 | $209 |
| 2026-01-15 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Peaktop (Vietnam) Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-01-15 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Peaktop (Vietnam) Ltd. | 越南 | $417 |
| 2026-01-15 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Peaktop (Vietnam) Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-01-15 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Peaktop (Vietnam) Ltd. | 越南 | $356 |
| 2026-01-06 | PVC塑料板材 | Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | $556 |