Hanoi Smart House Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhà Thông Minh Hà Nội
31
进口笔数
0
出口笔数
$283.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103780898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6815E7T |
| 成立日期 | 2009-05-06 |
| 联系地址 | A4-BT3 phố Cao Xuân Huy, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ THÔNG MINH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI SMART HOUSE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A4-BT3 phố Cao Xuân Huy, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84437871816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 25 | $192.4K |
| 法国 | 11 | $35.0K |
| 中国 | 9 | $23.0K |
| 波兰 | 4 | $13.2K |
| 印度 | 9 | $9.7K |
| 土耳其 | 4 | $4.7K |
| 泰国 | 3 | $1.7K |
| 墨西哥 | 4 | $1.6K |
| 西班牙 | 2 | $1.4K |
| 俄罗斯 | 1 | $725 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bticino S.p.A. | 意大利 | 13 | $189.9K | 其他塑料建材、电器装置零件 |
| Legrand (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $46.5K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| NICE S.p.A. | 意大利 | 7 | $39.3K | 其他功能机器、750W以下直流电机 |
| Xiamen Leelen Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| HMS Industrial Networks AB | 瑞典 | 2 | $1.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| Iridi.nl | 荷兰 | 1 | $725 | 电力控制板、其他半导体介质 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他电气开关 | XIAMEN LEELEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-02-27 | 其他电气开关 | XIAMEN LEELEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $67 |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | XIAMEN LEELEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-02-27 | 其他电气开关 | XIAMEN LEELEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-02-27 | 信号装置零件 | XIAMEN LEELEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-02-27 | 电力控制板 | XIAMEN LEELEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-02-27 | 其他通信设备 | XIAMEN LEELEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-02-27 | 其他电气开关 | XIAMEN LEELEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-02-27 | 信号装置零件 | XIAMEN LEELEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-02-27 | 非CRT显示器 | XIAMEN LEELEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $245 |