Dai Phuoc Thinh Trading and Export-Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ĐạI PHướC THịNH
14
进口笔数
0
出口笔数
$248.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300889376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVW250H9 |
| 成立日期 | 2015-06-08 |
| 联系地址 | (NR Nguyễn Văn Chiến) Phù Xá, Xã Văn Môn, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHIẾN SANG VINA |
| 企业英文名称 | DAI PHUOC THINH TRADE AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR Nguyễn Văn Chiến) Phù Xá, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84967999998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14 | $248.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aurora Hardwood (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $104.1K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| K. Alungkan Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $102.9K | 其他热带原木、6mm以上木材 |
| S. Singkhon Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $41.0K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 其他加工木材 | K ALUNGKAN CO LTD | 泰国 | $51.7K |
| 2025-08-14 | 其他加工木材 | S SINGKHON CO LTD | 泰国 | $16.4K |
| 2025-04-22 | 其他加工木材 | K ALUNGKAN CO LTD | 泰国 | $17.2K |
| 2025-04-01 | 6mm以上木材 | K. Alungkan Co., Ltd. | 泰国 | $34.0K |
| 2024-12-16 | 其他加工木材 | S SINGKHON CO LTD | 泰国 | $24.6K |
| 2024-01-08 | 6mm以上木材 | AURORA HARDWOOD (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $11.5K |
| 2024-01-08 | 其他加工木材 | AURORA HARDWOOD (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $11.5K |
| 2024-01-05 | 其他热带原木 | Aurora Hardwood (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $12.0K |
| 2024-01-05 | 6mm以上木材 | Aurora Hardwood (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $11.5K |
| 2023-12-28 | 6mm以上木材 | AURORA HARDWOOD (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $11.5K |