TLC Technical Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT TLC
43
进口笔数
9
出口笔数
$799.6K
进口金额
$137.7K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2023-04-14
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314188585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTDDX8S |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | 219/8 Đường số 5 Khu phố 3, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TLC |
| 企业英文名称 | TLC TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 219/8 Đường số 5 Khu phố 3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 28 | $491.6K |
| 泰国 | 19 | $134.3K |
| 澳大利亚 | 5 | $47.4K |
| 瑞士 | 15 | $41.6K |
| 意大利 | 12 | $35.8K |
| 中国台湾 | 4 | $21.3K |
| 中国 | 11 | $17.1K |
| 丹麦 | 6 | $6.4K |
| 瑞典 | 4 | $3.4K |
| 波兰 | 1 | $471 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $137.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FR. SAUTER AG | 瑞士 | 26 | $690.9K | 阀门龙头、自动控制仪器 |
| Optergy Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $47.4K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Swisotec Actuators Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $21.3K | 自动控制仪器、自动控制零件 |
| FR Sauter AG | 比利时 | 1 | $18.3K | 37.5瓦以下电机、电器装置零件 |
| Shenzhen Teren Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.5K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Senseca Germany GmbH | 德国 | 2 | $4.9K | 液体流量计、其他自动控制仪 |
| EMDOOR INFORMATION INTERNATIONAL Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 10公斤以下便携电脑、静止变流器 |
| Sauter AG | 德国 | 1 | $3.4K | 37.5瓦以下电机、阀门龙头 |
| Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 阀门龙头、泡沫橡胶板 |
| Beijing Siemens Cerberus Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 信号装置零件、非LED二极管 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $98.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $37.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 37.5瓦以下电机 | FR SAUTER AG | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 37.5瓦以下电机 | FR SAUTER AG | 德国 | $684 |
| 2026-04-02 | 电器装置零件 | FR SAUTER AG | 德国 | $5.2K |
| 2026-04-02 | 电器装置零件 | FR SAUTER AG | 泰国 | $5.3K |
| 2026-04-02 | 电器装置零件 | FR SAUTER AG | 泰国 | $8.5K |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | FR SAUTER AG | 德国 | $22.5K |
| 2026-04-02 | 37.5瓦以下电机 | FR SAUTER AG | 德国 | $758 |
| 2026-04-02 | 37.5瓦以下电机 | FR SAUTER AG | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-02 | 电器装置零件 | FR SAUTER AG | 泰国 | $8.5K |
| 2026-04-02 | 37.5瓦以下电机 | FR SAUTER AG | 德国 | $125 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 非窗式空调机 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (DNCX) | 越南 | $33.1K |
| 2023-04-07 | 单相交流电机 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $1.1K |
| 2023-03-27 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2023-03-27 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $341 |
| 2023-03-27 | 其他非显像管显示器 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2023-03-27 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $8.1K |
| 2023-03-27 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $958 |
| 2023-03-27 | 合金钢无缝管 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $511 |
| 2023-03-27 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $596 |
| 2023-03-27 | 泡沫橡胶板 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $2.5K |