CONG TY TNHH HARMONY GLOBAL
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$17.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108070531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EHW4VE |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | Thôn Minh Nghĩa, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HARMONY GLOBAL |
| 企业英文名称 | HARMONY GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +84988557988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $17.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 6 | $10.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| HONDA (HAI DUONG) PRINTING PACKAGING CO LTD | 越南 | 5 | $6.0K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| IKKA TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $1.3K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 存储单元 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-04-12 | 存储单元 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-12 | 存储单元 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-04-12 | 存储单元 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-03-24 | 硫化橡胶地板 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $125 |
| 2026-03-24 | 其他媒体 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-03-24 | 存储单元 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $192 |
| 2026-03-24 | 其他印刷机零件 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-03-24 | 1kVA以下变压器 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $204 |
| 2026-03-24 | 通信设备 | AMTRAN VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $427 |