Viet Trung Import Export Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Việt Trung
26
进口笔数
0
出口笔数
$732.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104491955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RGMCKX |
| 成立日期 | 2010-03-01 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngõ 194/10, phố Thanh Đàm, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG IMPORT EXPORT SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, ngõ 194/10, phố Thanh Đàm, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84988913898 |
| 邮箱 | tuong_van_nguyen@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $732.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Gallop Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $722.7K | 食品香料、锅炉辅助设备 |
| Qingdao Toolmate International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 其他淀粉、烘焙混合料面团 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 食品香料 | SHANGHAI GALLOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-07 | 食品香料 | SHANGHAI GALLOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-06 | 食品香料 | SHANGHAI GALLOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-06 | 食品香料 | SHANGHAI GALLOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-23 | 其他淀粉 | QINGDAO TOOLMATE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-07-23 | 烘焙混合料面团 | QINGDAO TOOLMATE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-06-17 | 食品香料 | SHANGHAI GALLOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-17 | 食品香料 | SHANGHAI GALLOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-09 | 其他制冷设备 | SHANGHAI GALLOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-06-09 | 其他制冷设备 | SHANGHAI GALLOP IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.0K |