DKT VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dkt Việt Nam
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$5.9K
出口金额
—
最近进口
2024-02-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106937360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE935S7 |
| 成立日期 | 2015-08-14 |
| 联系地址 | Số 56, Đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DKT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DKT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56, Đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84976430588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $5.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DIEN TU SUMIDA VIET NAM | 越南 | 5 | $3.1K | 其他塑料制品、其他电感器 |
| SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.8K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 电力控制板 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $129 |
| 2024-02-21 | 电力控制板 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-02-21 | 电力控制板 | SANKO SOKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DIEN TU SUMIDA VIET NAM | 越南 | $22 |
| 2023-12-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DIEN TU SUMIDA VIET NAM | 越南 | $13 |
| 2023-12-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU SUMIDA VIET NAM | 越南 | $42 |
| 2023-12-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DIEN TU SUMIDA VIET NAM | 越南 | $13 |
| 2023-12-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DIEN TU SUMIDA VIET NAM | 越南 | $35 |
| 2023-12-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH DIEN TU SUMIDA VIET NAM | 越南 | $21 |
| 2023-12-20 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DIEN TU SUMIDA VIET NAM | 越南 | $37 |