MERCEL ENERGY EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NăNG LượNG MERCEL
1
进口笔数
0
出口笔数
$36.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703145519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRS5TEE |
| 成立日期 | 2023-08-09 |
| 联系地址 | Số 18, Lô 1-07, Đường D4S Oasis City, KDC Ấp 4, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NĂNG LƯỢNG MERCEL |
| 企业英文名称 | MERCEL ENERGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, Lô 1-07, Đường D4S Oasis City, KDC Ấp 4, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84963460650 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $36.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $36.8K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 工业干燥机 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-10 | 其他气泵 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-10 | 工业干燥机 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $730 |
| 2026-02-10 | 不锈钢管件 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $225 |
| 2026-02-10 | 非自走式叉车 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-10 | 阀门龙头 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-02-10 | 非自走式叉车 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-10 | 非办公金属家具 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-10 | 其他气泵 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-02-10 | 气体过滤机械 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $860 |