Namsaigon Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非注塑模具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NAM SàI GòN

14
进口笔数
22
出口笔数
$138.1K
进口金额
$67.1K
出口金额
2025-08-02
最近进口
2025-08-28
最近出口
6
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.5K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $13.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-01进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-12进口 $106.5K · 5 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $500 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $13.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-01进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2024-12进口 $106.5K · 5 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $500 · 1 笔

工商档案

企业注册号0302564274
企查查编码QVN60Y0JTD
成立日期2002-03-12
联系地址Phòng 802 - 803, Tòa nhà Văn phòng Thái An, Số 2290 Quốc lộ 1A, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NAM SÀI GÒN
企业英文名称NAMSAIGON INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 802 - 803, Tòa nhà Văn phòng Thái An, Số 2290 Quốc lộ 1A, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+842838911016
邮箱nsgco@yahoo.com.vn
传真02838911018
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,116亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848071橡塑模具
848079非注塑模具
401699其他硫化橡胶制品
640610鞋靴零件

出口

HS 编码产品
848079非注塑模具
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$102.5K
意大利4$20.5K
印度2$8.0K
印度尼西亚1$4.0K
越南1$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度15$38.0K
印度尼西亚2$14.6K
土耳其3$13.7K
缅甸2$800

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiutai Dongguan Nicety Patern中国4$98.5K橡塑模具
Geox S.p.A.缅甸6$28.5K其他皮革鞋、其他塑胶鞋
Geox S.p.A.印度1$4.0K其他皮革鞋、其他皮革鞋
Geox S.p.A.印度尼西亚1$4.0K其他皮革鞋、其他塑胶鞋
Enkay (India) Rubber Co. Pvt. Ltd.印度1$3.0K其他户外娱乐设备、充气球
3479169df910e05899eb43b4044ae64f1$32

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Yixin Maju Indonesia印度尼西亚2$14.6K非注塑模具、橡塑模具
Enkay India Rubber Co. Pvt. Ltd.印度2$12.5K技术分类天然橡胶、非注塑模具
Sant Rubbers Ltd.印度2$10.0K非注塑模具、丙烯腈-丁二烯橡胶
Urgan Ayakkabi San. ve Tic. A.S.土耳其2$9.6K橡胶塑料鞋件、橡塑模具
Sara Leather Industries印度3$8.5K贱金属扣件、鞋靴零件
Unisol India Pvt. Ltd.印度8$7.0K非注塑模具
Ege Taban San ve Tic Ltd. Sti.土耳其1$4.1K其他塑料制品、非注塑模具
Yingsheng (Myanmar) Co., Ltd.缅甸2$800非注塑模具

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-02橡塑模具GEOX S P A中国$500
2025-08-02橡塑模具GEOX S P A中国$500
2025-08-02橡塑模具GEOX S P A中国$500
2025-08-02橡塑模具GEOX S P A中国$500
2025-08-02橡塑模具GEOX S P A中国$500
2025-08-02橡塑模具GEOX S P A中国$500
2025-08-02橡塑模具GEOX S P A中国$500
2025-08-02橡塑模具GEOX S P A中国$500
2025-03-13鞋靴零件ALINA PRIVATE LTD印度$32
2024-12-31橡塑模具JIUTAI DONGGUAN NICETY PATERN中国$500

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-28非注塑模具SARA LEATHER INDUSTRIES印度$500
2025-06-23非注塑模具SARA LEATHER INDUSTRIES印度$500
2025-06-23非注塑模具SARA LEATHER INDUSTRIES印度$500
2025-06-23非注塑模具SARA LEATHER INDUSTRIES印度$500
2025-06-23非注塑模具SARA LEATHER INDUSTRIES印度$500
2025-06-23非注塑模具SARA LEATHER INDUSTRIES印度$500
2025-06-23非注塑模具SARA LEATHER INDUSTRIES印度$500
2025-06-23非注塑模具SARA LEATHER INDUSTRIES印度$500
2025-06-23非注塑模具SARA LEATHER INDUSTRIES印度$500
2025-06-11非注塑模具SARA LEATHER INDUSTRIES印度$500

相关企业 · 同类产品

Namsaigon Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →