Namsaigon Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NAM SàI GòN
14
进口笔数
22
出口笔数
$138.1K
进口金额
$67.1K
出口金额
2025-08-02
最近进口
2025-08-28
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302564274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60Y0JTD |
| 成立日期 | 2002-03-12 |
| 联系地址 | Phòng 802 - 803, Tòa nhà Văn phòng Thái An, Số 2290 Quốc lộ 1A, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NAM SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | NAMSAIGON INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 802 - 803, Tòa nhà Văn phòng Thái An, Số 2290 Quốc lộ 1A, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842838911016 |
| 邮箱 | nsgco@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02838911018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,116亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $102.5K |
| 意大利 | 4 | $20.5K |
| 印度 | 2 | $8.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $4.0K |
| 越南 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 15 | $38.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $14.6K |
| 土耳其 | 3 | $13.7K |
| 缅甸 | 2 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiutai Dongguan Nicety Patern | 中国 | 4 | $98.5K | 橡塑模具 |
| Geox S.p.A. | 缅甸 | 6 | $28.5K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| Geox S.p.A. | 印度 | 1 | $4.0K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Geox S.p.A. | 印度尼西亚 | 1 | $4.0K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| Enkay (India) Rubber Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $3.0K | 其他户外娱乐设备、充气球 |
| 3479169df910e05899eb43b4044ae64f | 1 | $32 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Yixin Maju Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $14.6K | 非注塑模具、橡塑模具 |
| Enkay India Rubber Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $12.5K | 技术分类天然橡胶、非注塑模具 |
| Sant Rubbers Ltd. | 印度 | 2 | $10.0K | 非注塑模具、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Urgan Ayakkabi San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $9.6K | 橡胶塑料鞋件、橡塑模具 |
| Sara Leather Industries | 印度 | 3 | $8.5K | 贱金属扣件、鞋靴零件 |
| Unisol India Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $7.0K | 非注塑模具 |
| Ege Taban San ve Tic Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $4.1K | 其他塑料制品、非注塑模具 |
| Yingsheng (Myanmar) Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $800 | 非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-02 | 橡塑模具 | GEOX S P A | 中国 | $500 |
| 2025-08-02 | 橡塑模具 | GEOX S P A | 中国 | $500 |
| 2025-08-02 | 橡塑模具 | GEOX S P A | 中国 | $500 |
| 2025-08-02 | 橡塑模具 | GEOX S P A | 中国 | $500 |
| 2025-08-02 | 橡塑模具 | GEOX S P A | 中国 | $500 |
| 2025-08-02 | 橡塑模具 | GEOX S P A | 中国 | $500 |
| 2025-08-02 | 橡塑模具 | GEOX S P A | 中国 | $500 |
| 2025-08-02 | 橡塑模具 | GEOX S P A | 中国 | $500 |
| 2025-03-13 | 鞋靴零件 | ALINA PRIVATE LTD | 印度 | $32 |
| 2024-12-31 | 橡塑模具 | JIUTAI DONGGUAN NICETY PATERN | 中国 | $500 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 非注塑模具 | SARA LEATHER INDUSTRIES | 印度 | $500 |
| 2025-06-23 | 非注塑模具 | SARA LEATHER INDUSTRIES | 印度 | $500 |
| 2025-06-23 | 非注塑模具 | SARA LEATHER INDUSTRIES | 印度 | $500 |
| 2025-06-23 | 非注塑模具 | SARA LEATHER INDUSTRIES | 印度 | $500 |
| 2025-06-23 | 非注塑模具 | SARA LEATHER INDUSTRIES | 印度 | $500 |
| 2025-06-23 | 非注塑模具 | SARA LEATHER INDUSTRIES | 印度 | $500 |
| 2025-06-23 | 非注塑模具 | SARA LEATHER INDUSTRIES | 印度 | $500 |
| 2025-06-23 | 非注塑模具 | SARA LEATHER INDUSTRIES | 印度 | $500 |
| 2025-06-23 | 非注塑模具 | SARA LEATHER INDUSTRIES | 印度 | $500 |
| 2025-06-11 | 非注塑模具 | SARA LEATHER INDUSTRIES | 印度 | $500 |