BINH HUNG PHAT MECHANICAL CONSTRUCTION TOURISM CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Du Lịch Xây Dựng Cơ Khí Bình Hưng Phát
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$2.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600735587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65J61G4 |
| 成立日期 | 2005-07-04 |
| 联系地址 | H6/1, KP 4, Phường Tam Hiệp, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DU LỊCH XÂY DỰNG CƠ KHÍ BÌNH HƯNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842516293692 |
| 传真 | 02516293596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (MST:3601000200) | 越南 | 1 | $2.7K | 其他塑纺箱盒、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (MST:3601000200) | — | $248 |
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (MST:3601000200) | — | $89 |
| 2026-04-02 | 非陶瓷绝缘配件 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (MST:3601000200) | — | $84 |
| 2026-04-02 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (MST:3601000200) | — | $246 |
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (MST:3601000200) | — | $457 |
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (MST:3601000200) | — | $94 |
| 2026-04-02 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (MST:3601000200) | — | $148 |
| 2026-04-02 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH MATSUYA R & D (VIET NAM) (MST:3601000200) | — | $1.4K |