Lam Viet Mold Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU LâM VIệT

0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$405.3K
出口金额
最近进口
2025-04-14
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.9K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号3603810433
企查查编码QVNW9D6JY4
成立日期2021-05-11
联系地址K2/83C đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Bửu Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU LÂM VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址K2/83C đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngảnh nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84797169629
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
820730可互换冲压工具
741980其他铜制品
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
848390传动部件
848041金属碳化物模具
848340齿轮及变速器
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南118$405.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南56$290.0K蓄电池零件、其他塑料制品
Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南41$67.2K蓄电池零件、瓦楞纸箱
GPPD Energy Co., Ltd.越南12$35.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南7$8.8K不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$3.8K可互换金属模具、木托盘

近期贸易明细

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-14金属加工机刀YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$576
2025-04-03金属加工机刀YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$576
2025-04-01金属碳化物模具LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD越南$2.7K
2025-04-01金属碳化物模具LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD越南$2.7K
2025-03-31其他塑料制品LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD越南$54
2025-03-31其他塑料制品LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD越南$33
2025-03-31其他塑料制品LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD越南$89
2025-03-31其他铜制品LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD越南$165
2025-03-31其他塑料制品LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD越南$173
2025-03-31其他塑料制品LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD越南$110

相关企业 · 同类产品

Lam Viet Mold Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →