Lam Viet Mold Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU LâM VIệT
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$405.3K
出口金额
—
最近进口
2025-04-14
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603810433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9D6JY4 |
| 成立日期 | 2021-05-11 |
| 联系地址 | K2/83C đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Bửu Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU LÂM VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K2/83C đường Nguyễn Ái Quốc, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngảnh nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84797169629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $405.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 56 | $290.0K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $67.2K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 12 | $35.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.8K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 可互换金属模具、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 金属加工机刀 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $576 |
| 2025-04-03 | 金属加工机刀 | YONGJIN METAL TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $576 |
| 2025-04-01 | 金属碳化物模具 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-04-01 | 金属碳化物模具 | LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-03-31 | 其他塑料制品 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-03-31 | 其他塑料制品 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-03-31 | 其他塑料制品 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $89 |
| 2025-03-31 | 其他铜制品 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $165 |
| 2025-03-31 | 其他塑料制品 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $173 |
| 2025-03-31 | 其他塑料制品 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $110 |