Dien Samwa Tek Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 161 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN SAMWA TEK

10
进口笔数
161
出口笔数
$26.5K
进口金额
$556.9K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-07-30
最近出口
5
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2024-08进口 $186 · 1 笔出口 $49.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔2024-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $33.9K · 8 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $11.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $16.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-09进口 $13.8K · 2 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-10进口 $2.2K · 2 笔出口 $14.8K · 3 笔2025-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-12进口 $745 · 1 笔出口 $9.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2024-08进口 $186 · 1 笔出口 $49.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔2024-12进口 $2.4K · 1 笔出口 $33.9K · 8 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $11.6K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $16.6K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-09进口 $13.8K · 2 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-10进口 $2.2K · 2 笔出口 $14.8K · 3 笔2025-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-12进口 $745 · 1 笔出口 $9.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0309999411
企查查编码QVN3A5JWUC
成立日期2010-06-11
联系地址22 Đường 22, Khu phố 4, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN SAMWA TEK
企业英文名称CO DIEN SAMWA TEK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22 đường 22, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842866842024
邮箱tvt@minhthao.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391810PVC地板/墙覆盖物
843139机械零件
851629电加热装置
841459其他风扇
851690电热器具零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
732020钢铁弹簧
731824非螺纹钢销
731822非螺纹垫圈
853690其他电路开关装置
730721不锈钢管件
760692铝合金板材
760612铝合金板材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$26.3K
中国台湾1$186

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南140$472.8K
日本27$79.2K
韩国1$2.0K
美国1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Suntech Machinery Co., Ltd.中国2$11.6K可互换金属模具、机床零件
Jiangsu Andisco New Material Co., Ltd.中国5$11.6KPVC地板/墙覆盖物
Zhejiang Damon Industrial Equipment Co., Ltd.中国1$2.9K机械零件、其他橡胶带
Zhejiang Damon Industrial Equipment Co., Ltd.加拿大1$258机械零件
Element14 Pte. Ltd.新加坡1$186其他电路开关装置、20W以下固定电阻器

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南95$290.4K其他钢铁制品、可互换钻具
Jakob Saigon Co., Ltd.越南10$93.9K金属加工机刀、可互换钻具
ATEC Co., Ltd.越南28$90.0K机床零件、其他钢铁制品
Nidec Vietnam Corporation越南27$78.5K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
A TEC Co., Ltd.韩国1$2.0K铜绕组线、电气信号装置
Ultimate Gaging System美国1$1.9K其他钢铁制品、可互换金属模具

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19电加热装置Hangzhou Suntech Machinery Co., Ltd.中国$745
2025-11-05PVC地板/墙覆盖物Jiangsu Andisco New Material Co., Ltd.中国$4.3K
2025-10-27PVC地板/墙覆盖物Jiangsu Andisco New Material Co., Ltd.中国$1.9K
2025-10-21机械零件Zhejiang Damon Industrial Equipment Co., Ltd.中国$172
2025-10-21机械零件Zhejiang Damon Industrial Equipment Co., Ltd.中国$87
2025-09-17电加热装置Hangzhou Suntech Machinery Co., Ltd.中国$10.7K
2025-09-17电热器具零件Hangzhou Suntech Machinery Co., Ltd.中国$225
2025-09-04机械零件Zhejiang Damon Industrial Equipment Co., Ltd.中国$493
2025-09-04机械零件Zhejiang Damon Industrial Equipment Co., Ltd.中国$2.1K
2025-09-04机械零件Zhejiang Damon Industrial Equipment Co., Ltd.中国$240

出口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他钢铁制品Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$7
2026-07-30其他钢铁制品Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$42
2026-07-30其他钢铁制品Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$28
2026-07-30其他钢铁制品Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$291
2026-07-30其他钢铁制品Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$13
2026-07-30其他钢铁制品Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$35
2026-07-30其他钢铁制品Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$70
2026-07-30其他钢铁制品Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$52
2026-07-30其他钢铁制品Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$72
2026-07-30其他钢铁制品Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南$79

相关企业 · 同类产品

Dien Samwa Tek Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →