VJ Total Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP TOàN DIệN VJ
139
进口笔数
78
出口笔数
$1.53M
进口金额
$1.35M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-07
最近出口
60
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314386467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE33R6U |
| 成立日期 | 2017-05-05 |
| 联系地址 | Số 201 Đường Violet, Khu Mega Village, 222 Võ Chí Công, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN VJ |
| 企业英文名称 | VJ TOTAL SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842866842533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 845611 | 激光机床 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851580 | 其他焊接机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 846694 | 机床零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $1.22M |
| 日本 | 21 | $304.9K |
| 荷兰 | 2 | $4.8K |
| 越南 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 39 | $745.7K |
| 越南 | 37 | $602.3K |
| 中国 | 2 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hongniu Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $247.1K | 激光机床、其他焊接机 |
| GW Shanghai Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $220.7K | 机床零件、非二极管激光器 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 6 | $177.2K | 激光机床、机床零件 |
| Wuxi Super Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $76.8K | 焊接机零件、其他光学元件 |
| Jinan LXSHOW Laser Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.6K | 激光机床、其他焊接机 |
| Guangdong Nanhai Light Industrial Products Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $39.8K | 其他制冷设备、自动控制零件 |
| Zhongpan Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $32.3K | 机床零件、未装配光学元件 |
| Wuhan Hanli Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.2K | 其他制冷设备、焊接机零件 |
| Aizawa Tekkosho Ltd. | 日本 | 6 | $10.8K | 其他机器刀具、液压直线马达 |
| Maanshan Genuo Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.8K | 激光机床、机床零件 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suehiro Interweld Inc | 日本 | 25 | $578.1K | 其他焊接机、焊接机零件 |
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $227.7K | 激光机床 |
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $113.3K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Ichikin Saigon Studio Co., Ltd. | 越南 | 6 | $100.8K | 其他钢铁结构体、其他钢铁型材 |
| Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | 5 | $97.9K | 其他铝制品、铝制管件 |
| Yj Kihan Co., Ltd. | 日本 | 6 | $58.4K | 其他光学元件、焊接机零件 |
| Keiyutact Co., Ltd. | 日本 | 2 | $43.8K | 其他塑料制品、其他玻璃制品 |
| Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $18.4K | 热轧钢窄带、镀锌钢带 |
| Agata Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.2K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 非二极管激光器、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 气动直线发动机 | SHANDONG HONGNIU LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 气动直线发动机 | SHANDONG HONGNIU LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 其他制冷设备 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 其他制冷设备 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 其他制冷设备 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $626 |
| 2026-04-24 | 其他制冷设备 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 机床零件 | BWT TIANJIN LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 其他制冷设备 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 其他制冷设备 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $626 |
| 2026-04-24 | 其他制冷设备 | GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD | 中国 | $676 |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他焊接机 | VJ TOTAL SOLUTION JAPAN LLC | 日本 | $8.3K |
| 2026-04-02 | 无缝钢管 | Suehiro Interweld Inc | 日本 | $278 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | Suehiro Interweld Inc | 日本 | $77 |
| 2026-04-02 | 其他焊接机 | Suehiro Interweld Inc | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | Suehiro Interweld Inc | 日本 | $1.4K |
| 2026-03-26 | 机床零件 | Murata Machinery Co., Ltd. | 日本 | $800 |
| 2026-03-02 | 焊接机零件 | CONG TY TNHH DAIKAN VIET NAM (MST: 3602231151) | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-07 | 其他焊接机 | SANKOU GIKEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.3K |
| 2026-01-05 | 其他焊接机 | Suehiro Interweld Inc | 日本 | $10.3K |
| 2026-01-05 | 其他焊接机 | Suehiro Interweld Inc | 日本 | $4.5K |