VJ Total Solution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP TOàN DIệN VJ

139
进口笔数
78
出口笔数
$1.53M
进口金额
$1.35M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-07
最近出口
60
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $275.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.5K · 7 笔出口 $57.5K · 3 笔2023-10进口 $48.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.4K · 5 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $22.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-02进口 $18.4K · 5 笔出口 $185 · 1 笔2024-03进口 $8.4K · 2 笔出口 $28.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2024-05进口 $732 · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 2 笔2024-07进口 $29.5K · 2 笔出口 $858 · 2 笔2024-08进口 $27.2K · 3 笔出口 $35.2K · 3 笔2024-09进口 $481 · 1 笔出口 $74.5K · 2 笔2024-10进口 $144.0K · 6 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-11进口 $29.9K · 3 笔出口 $183.4K · 8 笔2024-12进口 $7.2K · 3 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-01进口 $89.7K · 6 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-02进口 $156.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $121.8K · 6 笔2025-04进口 $27.9K · 4 笔出口 $335 · 1 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-06进口 $275.6K · 4 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-07进口 $35.4K · 8 笔出口 $27.4K · 2 笔2025-08进口 $14.4K · 4 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-09进口 $5.2K · 3 笔出口 $112.9K · 3 笔2025-10进口 $881 · 2 笔出口 $651 · 1 笔2025-11进口 $27.6K · 7 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.3K · 3 笔出口 $68.0K · 2 笔2026-02进口 $101.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-04进口 $30.9K · 5 笔出口 $14.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.5K · 7 笔出口 $57.5K · 3 笔2023-10进口 $48.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.4K · 5 笔出口 $9.2K · 3 笔2023-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $22.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 4 笔2024-02进口 $18.4K · 5 笔出口 $185 · 1 笔2024-03进口 $8.4K · 2 笔出口 $28.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2024-05进口 $732 · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 2 笔2024-07进口 $29.5K · 2 笔出口 $858 · 2 笔2024-08进口 $27.2K · 3 笔出口 $35.2K · 3 笔2024-09进口 $481 · 1 笔出口 $74.5K · 2 笔2024-10进口 $144.0K · 6 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-11进口 $29.9K · 3 笔出口 $183.4K · 8 笔2024-12进口 $7.2K · 3 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-01进口 $89.7K · 6 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-02进口 $156.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $121.8K · 6 笔2025-04进口 $27.9K · 4 笔出口 $335 · 1 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $11.4K · 1 笔2025-06进口 $275.6K · 4 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-07进口 $35.4K · 8 笔出口 $27.4K · 2 笔2025-08进口 $14.4K · 4 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-09进口 $5.2K · 3 笔出口 $112.9K · 3 笔2025-10进口 $881 · 2 笔出口 $651 · 1 笔2025-11进口 $27.6K · 7 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.3K · 3 笔出口 $68.0K · 2 笔2026-02进口 $101.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-04进口 $30.9K · 5 笔出口 $14.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314386467
企查查编码QVNQE33R6U
成立日期2017-05-05
联系地址Số 201 Đường Violet, Khu Mega Village, 222 Võ Chí Công, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TOÀN DIỆN VJ
企业英文名称VJ TOTAL SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842866842533
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846693机床零件
841869其他制冷设备
851590焊接机零件
900290其他光学元件
845611激光机床
392690其他塑料制品
846890焊接机零件
732690其他钢铁制品
702000其他玻璃制品
741980其他铜制品

出口

HS 编码产品
851580其他焊接机
900290其他光学元件
846890焊接机零件
851590焊接机零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
730490无缝钢管
846694机床零件
853710电力控制板
702000其他玻璃制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国115$1.22M
日本21$304.9K
荷兰2$4.8K
越南1$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本39$745.7K
越南37$602.3K
中国2$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Hongniu Laser Equipment Co., Ltd.中国7$247.1K激光机床、其他焊接机
GW Shanghai Laser Technology Co., Ltd.中国11$220.7K机床零件、非二极管激光器
Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd.中国6$177.2K激光机床、机床零件
Wuxi Super Laser Technology Co., Ltd.中国15$76.8K焊接机零件、其他光学元件
Jinan LXSHOW Laser Manufacture Co., Ltd.中国3$74.6K激光机床、其他焊接机
Guangdong Nanhai Light Industrial Products Imp. & Exp. Co., Ltd.中国10$39.8K其他制冷设备、自动控制零件
Zhongpan Laser Technology Co., Ltd.中国8$32.3K机床零件、未装配光学元件
Wuhan Hanli Refrigeration Technology Co., Ltd.中国6$11.2K其他制冷设备、焊接机零件
Aizawa Tekkosho Ltd.日本6$10.8K其他机器刀具、液压直线马达
Maanshan Genuo Machinery Mfg. Co., Ltd.中国3$3.8K激光机床、机床零件

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suehiro Interweld Inc日本25$578.1K其他焊接机、焊接机零件
Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南1$227.7K激光机床
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南7$113.3K其他钢铁制品、其他饱和聚酯
Ichikin Saigon Studio Co., Ltd.越南6$100.8K其他钢铁结构体、其他钢铁型材
Vina Bingo Co., Ltd.越南5$97.9K其他铝制品、铝制管件
Yj Kihan Co., Ltd.日本6$58.4K其他光学元件、焊接机零件
Keiyutact Co., Ltd.日本2$43.8K其他塑料制品、其他玻璃制品
Asahi Kasei Jyuko Vietnam Co., Ltd.越南9$18.4K热轧钢窄带、镀锌钢带
Agata Vietnam Co., Ltd.越南3$12.2K热轧钢板、热轧钢板
Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd.中国2$6.0K非二极管激光器、机床零件

近期贸易明细

进口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29气动直线发动机SHANDONG HONGNIU LASER EQUIPMENT CO LTD中国$3.1K
2026-04-29气动直线发动机SHANDONG HONGNIU LASER EQUIPMENT CO LTD中国$3.1K
2026-04-24其他制冷设备GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD中国$1.9K
2026-04-24其他制冷设备GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD中国$1.9K
2026-04-24其他制冷设备GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD中国$626
2026-04-24其他制冷设备GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD中国$1.7K
2026-04-24机床零件BWT TIANJIN LTD.中国$5.0K
2026-04-24其他制冷设备GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD中国$1.7K
2026-04-24其他制冷设备GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD中国$626
2026-04-24其他制冷设备GUANGDONG NANHAI LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS IMP & EXP CO LTD中国$676

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他焊接机VJ TOTAL SOLUTION JAPAN LLC日本$8.3K
2026-04-02无缝钢管Suehiro Interweld Inc日本$278
2026-04-02其他钢铁制品Suehiro Interweld Inc日本$77
2026-04-02其他焊接机Suehiro Interweld Inc日本$4.0K
2026-04-02电力控制板Suehiro Interweld Inc日本$1.4K
2026-03-26机床零件Murata Machinery Co., Ltd.日本$800
2026-03-02焊接机零件CONG TY TNHH DAIKAN VIET NAM (MST: 3602231151)越南$2.3K
2026-01-07其他焊接机SANKOU GIKEN VIETNAM CO LTD越南$17.3K
2026-01-05其他焊接机Suehiro Interweld Inc日本$10.3K
2026-01-05其他焊接机Suehiro Interweld Inc日本$4.5K

相关企业 · 同类产品

VJ Total Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →