IMA Vietnam Investment & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 手工磨刀石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY LắP IMA VIệT NAM
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$15.0K
出口金额
—
最近进口
2024-05-31
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301030298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDF8TWD |
| 成立日期 | 2018-05-28 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số BT1-09, Đường Nguyễn Quyền, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY LẮP IMA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 4, khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 0968772886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 37.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $15.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.5K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 螺纹螺母 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $79 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-05-31 | 自粘塑料卷 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-05-31 | 其他钢铁制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-05-31 | 其他硬塑料管 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-05-31 | 其他塑料制品 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-05-30 | 螺纹螺母 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $36 |
| 2024-05-30 | 陶瓷磨轮 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-05-30 | 1000伏以下插头插座 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $270 |