Vifa Dong Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vifa Đông Hưng
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$1.84M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313645736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVE6MW2 |
| 成立日期 | 2016-02-02 |
| 联系地址 | 14/6/1 Đường 53, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIFA ĐÔNG HƯNG |
| 企业英文名称 | VIFA DONG HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/6/1 Đường 53, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84966983134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 071232 | 干木耳 |
| 170490 | 糖果 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 57 | $1.77M |
| 越南 | 2 | $66.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Camargue Production | 法国 | 36 | $987.5K | 制备面食、包馅面食 |
| Hung Phat SARL | 法国 | 21 | $784.7K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Camargue Production | 越南 | 2 | $66.3K | 碾磨大米、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 制备面食 | CAMARGUE PRODUCTION | 法国 | $14.4K |
| 2026-04-24 | 制备面食 | CAMARGUE PRODUCTION | 法国 | $7.2K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | CAMARGUE PRODUCTION | 法国 | $31.7K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | CAMARGUE PRODUCTION | 法国 | $6.0K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | CAMARGUE PRODUCTION | 法国 | $16.5K |
| 2026-04-17 | 糖果 | CAMARGUE PRODUCTION | 法国 | $13.3K |
| 2026-03-30 | 制备面食 | CAMARGUE PRODUCTION | 法国 | $7.2K |
| 2026-03-30 | 制备面食 | CAMARGUE PRODUCTION | 法国 | $14.4K |
| 2026-01-28 | 制备面食 | CAMARGUE PRODUCTION | 法国 | $7.6K |
| 2026-01-28 | 制备面食 | CAMARGUE PRODUCTION | 法国 | $14.0K |