Viet Trung Garment Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK MAY MặC VIệT TRUNG
6
进口笔数
10
出口笔数
$368.1K
进口金额
$10.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-25
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400912981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERK8H89 |
| 成立日期 | 2021-06-22 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 2, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK MAY MẶC VIỆT TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tam Đồng, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84908687373 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820330 | 金属剪 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $368.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $10.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $187.1K | 染色棉针织布、200克以上牛仔布 |
| HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $181.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 5 | $5.4K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Vietnam Garments Manufacturing Ltd. | 越南 | 5 | $5.1K | 棉机织布、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 印刷版及石印石 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 印刷版及石印石 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 印刷版及石印石 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 工业自动缝纫机 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $78.3K |
| 2026-04-29 | 工业自动缝纫机 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $78.3K |
| 2026-04-29 | 印刷版及石印石 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料片材 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料片材 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 其他缝纫机零件 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他机器刀具 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $141 |
| 2025-12-25 | 钳子镊子 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $19 |
| 2025-12-25 | 剪刀及刀片 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $16 |
| 2025-12-25 | 其他数学仪器 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $1 |
| 2025-12-25 | 毡尖笔 | VIETNAM GARMENTS MFG LTD | 越南 | $9 |
| 2025-04-28 | 剪刀及刀片 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $17 |
| 2025-04-28 | 毡尖笔 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $9 |
| 2025-04-28 | 钳子镊子 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $19 |
| 2025-04-28 | 其他数学仪器 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $1 |
| 2025-04-28 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $143 |