Viet Trung Garment Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 钳子镊子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK MAY MặC VIệT TRUNG

6
进口笔数
10
出口笔数
$368.1K
进口金额
$10.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-25
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $229.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $709 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $707 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $189 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $186 · 1 笔2026-01进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $229.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $709 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $707 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $189 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $80.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $186 · 1 笔2026-01进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $229.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400912981
企查查编码QVNERK8H89
成立日期2021-06-22
联系地址Tổ dân phố số 2, Thị Trấn Thắng, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK MAY MẶC VIỆT TRUNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tam Đồng, Xã Hiệp Hòa, Bắc Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话+84908687373
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
392113聚氨酯泡沫塑料
845229非家用缝纫机
845290其他缝纫机零件
847989其他功能机器
401699其他硫化橡胶制品
630790其他纺织制品
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
841381其他泵和提升机

出口

HS 编码产品
820320钳子镊子
820890其他机器刀具
821300剪刀及刀片
960820毡尖笔
732690其他钢铁制品
820330金属剪
901780其他数学仪器
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$368.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$10.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd.中国1$187.1K染色棉针织布、200克以上牛仔布
HK Dongyuan International Trade Co., Ltd.越南5$181.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南5$5.4K合成纤维缝纫线、色织棉布
Vietnam Garments Manufacturing Ltd.越南5$5.1K棉机织布、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29印刷版及石印石GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$2.3K
2026-04-29印刷版及石印石GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$1.8K
2026-04-29印刷版及石印石GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$2.3K
2026-04-29工业自动缝纫机GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$78.3K
2026-04-29工业自动缝纫机GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$78.3K
2026-04-29印刷版及石印石GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$1.8K
2026-04-28其他塑料片材GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$11.2K
2026-04-28其他塑料片材GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD中国$11.2K
2026-04-22其他缝纫机零件HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.9K
2026-04-22其他缝纫机零件HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$1.0K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25其他机器刀具VIETNAM GARMENTS MFG LTD越南$141
2025-12-25钳子镊子VIETNAM GARMENTS MFG LTD越南$19
2025-12-25剪刀及刀片VIETNAM GARMENTS MFG LTD越南$16
2025-12-25其他数学仪器VIETNAM GARMENTS MFG LTD越南$1
2025-12-25毡尖笔VIETNAM GARMENTS MFG LTD越南$9
2025-04-28剪刀及刀片CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$17
2025-04-28毡尖笔CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$9
2025-04-28钳子镊子CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$19
2025-04-28其他数学仪器CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$1
2025-04-28其他机器刀具CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM越南$143

相关企业 · 同类产品

Viet Trung Garment Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →