Phong Du Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phong Dủ
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302941194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPV1C03G |
| 成立日期 | 2003-05-15 |
| 联系地址 | 236 Hồng Bàng, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHONG DỦ |
| 企业英文名称 | PHONG DU CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 236 Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84908708490 |
| 邮箱 | welding@phongdu.com |
| 官网 | www.phongdu.com |
| 传真 | 02839557410 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 810199 | 其他钨制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.01M |
| 中国台湾 | 3 | $253.4K |
| 马来西亚 | 11 | $169.7K |
| 韩国 | 1 | $38.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Shengyu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $467.1K | 聚酯长丝织物、PVC涂层织物 |
| HERO POWER TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 3 | $253.4K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Hero Power Technology Corp | 中国 | 3 | $183.9K | 等离子弧机床、非自动电弧焊机 |
| Guangdong Dongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $133.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Welding Industries (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $129.0K | 非自动电阻焊机、其他焊接机 |
| Honour Huge Ltd. | 中国 | 3 | $119.5K | 其他拉链、拉链零件 |
| Ampweld Industries (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $40.7K | 工业电炉、运输集装箱 |
| Dezhou Xingye Metal Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.4K | 其他钨制品、焊接机零件 |
| Ilhong Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $38.1K | 焊接机零件、带接头绝缘电线 |
| Kunshan Arctec Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.6K | 焊接机零件、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 非自动电弧焊机 | HERO POWER TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $36.7K |
| 2026-05-28 | 电弧焊机 | HERO POWER TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-05-28 | 等离子弧机床 | HERO POWER TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-05-28 | 非自动电弧焊机 | HERO POWER TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-05-28 | 电弧焊机 | HERO POWER TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-05-28 | 电弧焊机 | HERO POWER TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $9.6K |
| 2026-05-28 | 非自动电弧焊机 | HERO POWER TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $7.1K |
| 2026-05-28 | 非自动电弧焊机 | HERO POWER TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $18.3K |
| 2026-05-28 | 非自动电弧焊机 | HERO POWER TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $8.3K |
| 2026-05-21 | 其他拉链 | Zhengzhou Shengyu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |