Nguyen Phuong Services Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Nguyễn Phương
12
进口笔数
0
出口笔数
$329.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312088306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQTRR0N |
| 成立日期 | 2012-12-14 |
| 联系地址 | 62 Phan Đình Phùng, Phường Phú Thọ Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837100105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $202.5K |
| 中国 | 5 | $127.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D.S. Exports, Inc. | 美国 | 7 | $202.5K | 饮料贩卖机、其他钢铁家用品 |
| Lu Ve Heat Exchanger (Tianmen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.0K | 制冷设备零件、电热电阻器 |
| BOBO Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 金属加工机刀、数控金属成形机 |
| CAS GYW International Trade (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 减压阀、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 钢铁弹簧 | D.S. Exports, Inc. | 美国 | $181 |
| 2026-03-02 | 其他塑料制品 | D.S. Exports, Inc. | 美国 | $38 |
| 2026-03-02 | 其他塑料包装制品 | D.S. Exports, Inc. | 美国 | $4.0K |
| 2026-03-02 | 其他塑料制品 | D.S. Exports, Inc. | 美国 | $134 |
| 2026-02-05 | 非泡沫橡胶密封件 | D.S. Exports, Inc. | 美国 | $141 |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | D.S. Exports, Inc. | 美国 | $114 |
| 2026-02-05 | 金属增强橡胶管 | D.S. Exports, Inc. | 美国 | $1.9K |
| 2026-02-05 | 其他塑料包装制品 | D.S. Exports, Inc. | 美国 | $1.0K |
| 2026-02-05 | 非泡沫橡胶密封件 | D.S. Exports, Inc. | 美国 | $660 |
| 2026-02-05 | 其他塑料制品 | D.S. Exports, Inc. | 美国 | $312 |