Lecker Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Lecker
4
进口笔数
0
出口笔数
$47.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313665323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN031MNWU |
| 成立日期 | 2016-02-26 |
| 联系地址 | 94/4 Thích Bửu Đăng, Phường 1, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LECKER |
| 企业英文名称 | LECKER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94/4 Thích Bửu Đăng, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84906730733 |
| 邮箱 | leckercompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $19.2K |
| 德国 | 1 | $15.5K |
| 意大利 | 2 | $13.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bioactiva Diagnostica GmbH | 德国 | 1 | $15.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Monobind Inc. | 美国 | 1 | $14.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Teknolabo A.S.S. S.r.l. | 意大利 | 2 | $13.2K | 电力控制板、切片机零件 |
| Monobind Inc. | 智利 | 1 | $4.7K | 分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 电力控制板 | TEKNOLABO A S S I S R L | 意大利 | $769 |
| 2024-05-21 | 计量计数器 | TEKNOLABO A S S I S R L | 意大利 | $547 |
| 2024-05-21 | 电力控制板 | TEKNOLABO A S S I S R L | 意大利 | $3.2K |
| 2024-05-21 | 其他塑料制品 | TEKNOLABO A S S I S R L | 意大利 | $8.7K |
| 2024-04-02 | 其他诊断试剂 | BIOACTIVA DIAGNOSTICA GMBH | 德国 | $906 |
| 2024-04-02 | 其他诊断试剂 | BIOACTIVA DIAGNOSTICA GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2024-04-02 | 其他诊断试剂 | BIOACTIVA DIAGNOSTICA GMBH | 德国 | $566 |
| 2024-04-02 | 其他诊断试剂 | BIOACTIVA DIAGNOSTICA GMBH | 德国 | $4.8K |
| 2024-04-02 | 其他诊断试剂 | BIOACTIVA DIAGNOSTICA GMBH | 德国 | $508 |
| 2024-04-02 | 其他诊断试剂 | BIOACTIVA DIAGNOSTICA GMBH | 德国 | $225 |