Phuoc Thuan Mechanical Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí PHướC THUậN
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$40.2K
出口金额
—
最近进口
2025-07-11
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603911939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EJX55J |
| 成立日期 | 2023-04-27 |
| 联系地址 | 1883, tổ 1, khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ PHƯỚC THUẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1883, tổ 1, khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84347527375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 731511 | 滚子链 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830400 | 金属办公设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $40.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 28 | $30.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.3K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 其他车辆 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $374 |
| 2025-07-11 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-11 | 其他车辆 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $374 |
| 2025-07-11 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-12 | 无缝钢管线 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $348 |
| 2025-06-12 | 无缝钢管线 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $348 |
| 2024-11-14 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $135 |
| 2024-11-14 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-11-14 | 黄铜管 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $79 |
| 2024-11-14 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SHIBUTANI CO LTD | 越南 | $310 |