MT FOOD PRODUCE & TRADE IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và SảN XUấT MT FOOD
2
进口笔数
13
出口笔数
$11.0K
进口金额
$71.4K
出口金额
2025-05-14
最近进口
2025-05-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315029972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2C5188 |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | 183/72/6 đường số 10, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MT FOOD |
| 企业英文名称 | MT FOOD PRODUCE AND TRADE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 183/72/6 đường số 10, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84904353399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $11.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $61.9K |
| 越南 | 1 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMAZON | 越南 | 1 | $1.4K | 通信设备、其他电视摄像机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMAZON | 美国 | 6 | $11.8K | 其他木制品、其他塑料制品 |
| EMILIE JOHNS | 美国 | 1 | $5.6K | 其他干果、其他加工水果 |
| Walmart MEM1S | 美国 | 1 | $4.3K | 其他干果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 其他干果 | AMAZON | 越南 | $293 |
| 2025-05-14 | 其他干果 | AMAZON | 越南 | $693 |
| 2025-05-14 | 其他干果 | AMAZON | 越南 | $405 |
| 2024-12-05 | 其他干果 | — | 越南 | $693 |
| 2024-12-05 | 其他干果 | — | 越南 | $744 |
| 2024-12-05 | 其他干果 | — | 越南 | $669 |
| 2024-12-05 | 其他加工水果 | — | 越南 | $6.1K |
| 2024-12-05 | 其他干果 | — | 越南 | $672 |
| 2024-12-05 | 其他干果 | — | 越南 | $672 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 其他加工水果 | AMAZON | 美国 | $1.1K |
| 2025-05-20 | 其他加工水果 | AMAZON | 美国 | $945 |
| 2025-04-04 | 其他加工水果 | AMAZON | 美国 | $504 |
| 2025-04-04 | 其他加工水果 | AMAZON | 美国 | $855 |
| 2025-04-03 | 其他加工水果 | AMAZON | 美国 | $1.5K |
| 2025-04-03 | 其他加工水果 | AMAZON | 美国 | $1.3K |
| 2025-03-17 | 其他加工水果 | AMAZON | 美国 | $2.0K |
| 2025-03-03 | 其他干果 | AMAZON | 美国 | $693 |
| 2025-03-03 | 其他干果 | AMAZON | 美国 | $293 |
| 2025-03-03 | 其他干果 | AMAZON | 美国 | $405 |