ACE Vina Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ACE VINA
64
进口笔数
73
出口笔数
$136.2K
进口金额
$110.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-17
最近出口
14
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108991268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPX64VB |
| 成立日期 | 2019-11-22 |
| 联系地址 | Đội 3, thôn Yên Mỹ, Xã Dương Quang, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ACE VINA |
| 企业英文名称 | ACE VINA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 3, thôn Yên Mỹ, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84383796546 |
| 邮箱 | taupham@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902590 | 测量仪器 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853649 | 高压继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902590 | 测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 681599 | 其他石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $92.6K |
| 韩国 | 14 | $40.3K |
| 日本 | 6 | $2.8K |
| 新加坡 | 2 | $309 |
| 朝鲜 | 1 | $257 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $110.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinyi Electronics Co., Ltd. | 中国 | 23 | $32.4K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Seilieco Corp. | 韩国 | 8 | $24.6K | 组合测量仪器、温控处理设备 |
| Seilieco Corp | 韩国 | 6 | $15.7K | 组合测量仪器、工业干燥机 |
| MICC Ltd. | 中国 | 7 | $13.9K | 非液体温度计、绝缘电线 |
| Shenzhen Master SMT Mech Elec Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.6K | 单相交流电机、其他电子IC |
| Anhui Inno Performance Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.1K | 其他玻璃纤维、自粘塑料卷 |
| MICC Tech. Ltd. | 中国 | 5 | $9.4K | 绝缘电线、测量仪器 |
| Shenzhen Master SMT Mech-Elec Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Qinyi Electronics Co., Ltd. | 俄罗斯 | 8 | $5.2K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| MICC Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 测量仪器、高铝耐火陶瓷 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $33.0K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.7K | 印刷电路、其他电子IC |
| CU TECH VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 15 | $14.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| K&P Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.2K | LED发光二极管、自粘塑料片 |
| Four P Electronics Joint Stock Company | 越南 | 3 | $7.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.7K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Unigen Vietnam Co., Ltd. Hanoi | 越南 | 4 | $4.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.9K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| SF Innotek Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $654 | 印刷电路、可变电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | QINYI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-24 | 其他工业用纺织品 | QINYI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | QINYI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-24 | 其他工业用纺织品 | QINYI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | QINYI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-24 | 阀门零件 | QINYI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-04-24 | 其他铜制品 | QINYI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | QINYI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | QINYI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | QINYI ELECTRONICS CO. LTD | 中国 | $72 |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | DH LIGHTING VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | $111 |
| 2026-04-15 | 加强橡胶带 | CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | $40 |
| 2026-04-15 | 加强橡胶带 | CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | $43 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | $308 |
| 2026-04-15 | 加强橡胶带 | CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | $41 |
| 2026-04-15 | 加强橡胶带 | CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | $82 |
| 2026-04-12 | 测量仪器 | HAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $372 |
| 2026-03-23 | 750W以下交流电机 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $642 |
| 2026-02-02 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH UNIGEN VIET NAM HA NOI | 越南 | $328 |