Okamura International Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OKAMURA INTERNATIONAL VIETNAM
- 邮箱15
232
进口笔数
6
出口笔数
$2.27M
进口金额
$43.0K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-01-23
最近出口
20
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316135187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66STYGF |
| 成立日期 | 2020-02-10 |
| 联系地址 | Phòng 1104B, Lầu 11, Tòa nhà Sài Gòn, 29 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OKAMURA INTERNATIONAL VIETNAM |
| 企业英文名称 | OKAMURA INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1104B, Lầu 11, Tòa nhà Sài Gòn, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838226392 |
| 传真 | +842838226394 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 337.4875亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 106 | $1.53M |
| 日本 | 102 | $491.4K |
| 中国 | 18 | $224.0K |
| 爱沙尼亚 | 5 | $21.8K |
| 马来西亚 | 1 | $190 |
| 德国 | 2 | $148 |
| 波兰 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $43.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 泰国 | 105 | $1.53M | 非木制家具件、可调转椅 |
| Okamura Corp. | 日本 | 68 | $433.7K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| OKAMURA CORP | 日本 | 8 | $112.2K | 非木制家具件、可调转椅 |
| Okamura Corp. | 中国 | 2 | $106.1K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Okamura (Shanghai) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $52.6K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Silen OU | 爱沙尼亚 | 4 | $14.4K | 非木制家具件、加工玻璃 |
| Okamura Corp. | 25 | $12.0K | 其他塑料制品、非木制家具件 | |
| Silen OÜ | 德国 | 1 | $7.4K | 金属办公家具 |
| Okamura & Co., Ltd. | 中国 | 1 | $720 | 变形聚酯单丝纱、纤维纸板手提包 |
| Novus Dahle GmbH | 德国 | 1 | $419 | 其他办公设备、金属订书钉 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aizaki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.9K | 金属加工机刀、铝合金型材 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.7K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| KYC Machine Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 合金钢无缝管、其他钢铁制品 |
| Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | 1 | $2.1K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 贱金属钥匙 | Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 泰国 | $7 |
| 2026-04-08 | 贱金属钥匙 | Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 泰国 | $7 |
| 2026-04-07 | 金属办公家具 | Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 泰国 | $382 |
| 2026-04-07 | 金属办公家具 | Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 泰国 | $382 |
| 2026-04-07 | 非木制家具件 | Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 泰国 | $45 |
| 2026-04-07 | 非木制家具件 | Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 泰国 | $4 |
| 2026-04-07 | 金属办公家具 | Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 泰国 | $283 |
| 2026-04-07 | 金属办公家具 | Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 泰国 | $946 |
| 2026-04-07 | 非木制家具件 | Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 泰国 | $55 |
| 2026-04-07 | 非木制家具件 | Siam Okamura Steel Co., Ltd. | 泰国 | $36 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 金属办公家具 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | — | $0 |
| 2026-01-23 | 金属办公家具 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | — | $0 |
| 2026-01-23 | 非木制家具件 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | — | $0 |
| 2026-01-23 | 可调转椅 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | — | $0 |
| 2025-10-30 | 可调转椅 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-30 | 可调转椅 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-10-30 | 可调转椅 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-10-30 | 金属框架座椅 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $789 |
| 2025-10-30 | 非木制家具件 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $615 |
| 2025-10-30 | 金属办公家具 | AIZAKI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |