VINH TO LTD CO

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 金属标牌

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINH Tô

3
进口笔数
9
出口笔数
$54.2K
进口金额
$52.7K
出口金额
2023-12-27
最近进口
2023-11-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.8K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2023-12进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202153496
企查查编码QVN69U7W4T
成立日期2022-03-18
联系地址Tổ Dân phố số 04 ( tại nhà ông Lê Hồng Thái), Phường Hoà Nghĩa, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINH TÔ
企业英文名称VINH TO LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ Dân phố số 04 ( tại nhà ông Lê Hồng Thái), Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84378620991
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721230镀锌钢带
841480其他气泵
841939工业干燥机

出口

HS 编码产品
831000金属标牌
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$54.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$52.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WUXI LONGZHI METAL MATERIAL CO LTD中国2$52.0K镀锌钢带
GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国1$2.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD越南7$50.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
SANHUA (VIETNAM) CO LTD越南2$1.9K阀门零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-27其他气泵GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.8K
2023-12-27工业干燥机GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$439
2023-05-12镀锌钢带WUXI LONGZHI METAL MATERIAL CO LTD中国$258
2023-05-12镀锌钢带WUXI LONGZHI METAL MATERIAL CO LTD中国$1.6K
2023-05-12镀锌钢带WUXI LONGZHI METAL MATERIAL CO LTD中国$6.1K
2023-05-12镀锌钢带WUXI LONGZHI METAL MATERIAL CO LTD中国$543
2023-05-12镀锌钢带WUXI LONGZHI METAL MATERIAL CO LTD中国$1.2K
2023-05-12镀锌钢带WUXI LONGZHI METAL MATERIAL CO LTD中国$5.2K
2023-05-12镀锌钢带WUXI LONGZHI METAL MATERIAL CO LTD中国$576
2023-05-12镀锌钢带WUXI LONGZHI METAL MATERIAL CO LTD中国$1.1K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-21金属标牌SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2023-11-08金属标牌SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD越南$321
2023-11-08金属标牌SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2023-10-05金属标牌SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2023-10-05金属标牌SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD越南$6.3K
2023-09-30金属标牌SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD越南$60
2023-09-07金属标牌SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD越南$101
2023-09-07金属标牌SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD越南$10.2K
2023-09-07金属标牌SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2023-08-23金属标牌SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD越南$8.1K

相关企业 · 同类产品

VINH TO LTD CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →