VINH TO LTD CO
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 金属标牌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINH Tô
3
进口笔数
9
出口笔数
$54.2K
进口金额
$52.7K
出口金额
2023-12-27
最近进口
2023-11-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202153496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69U7W4T |
| 成立日期 | 2022-03-18 |
| 联系地址 | Tổ Dân phố số 04 ( tại nhà ông Lê Hồng Thái), Phường Hoà Nghĩa, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINH TÔ |
| 企业英文名称 | VINH TO LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân phố số 04 ( tại nhà ông Lê Hồng Thái), Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84378620991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $54.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $52.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUXI LONGZHI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | 2 | $52.0K | 镀锌钢带 |
| GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $2.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $50.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SANHUA (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $1.9K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 其他气泵 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-12-27 | 工业干燥机 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $439 |
| 2023-05-12 | 镀锌钢带 | WUXI LONGZHI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $258 |
| 2023-05-12 | 镀锌钢带 | WUXI LONGZHI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-05-12 | 镀锌钢带 | WUXI LONGZHI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-05-12 | 镀锌钢带 | WUXI LONGZHI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $543 |
| 2023-05-12 | 镀锌钢带 | WUXI LONGZHI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-05-12 | 镀锌钢带 | WUXI LONGZHI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-05-12 | 镀锌钢带 | WUXI LONGZHI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $576 |
| 2023-05-12 | 镀锌钢带 | WUXI LONGZHI METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 金属标牌 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-11-08 | 金属标牌 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $321 |
| 2023-11-08 | 金属标牌 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-10-05 | 金属标牌 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-10-05 | 金属标牌 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2023-09-30 | 金属标牌 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2023-09-07 | 金属标牌 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2023-09-07 | 金属标牌 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2023-09-07 | 金属标牌 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-08-23 | 金属标牌 | SYNCMOLD ENTERPRISE VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.1K |