Europlast Long An Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA CHâU âU LONG AN
10
进口笔数
0
出口笔数
$94.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102003611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCCF9PV |
| 成立日期 | 2022-01-27 |
| 联系地址 | Lô LF6 – LF7, Đường số 1, Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA CHÂU ÂU LONG AN |
| 企业英文名称 | EUROPLAST LONG AN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô LF6 – LF7, Đường số 1, Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | 0946840456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $94.3K |
| 新加坡 | 1 | $311 |
| 马来西亚 | 1 | $155 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Meizlon Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.8K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| Wanrooe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 其他橡塑机械、其他机器刀具 |
| Nanjing Dart Extrusion Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
| Zhangjiagang City Yili Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 混合机、电热电阻器 |
| Itochu Plastics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $311 | 丙烯共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| TITIWANGSA MATERIAL SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $155 | 环氧树脂、初级形态聚酰胺 |
| SH YFZ Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他着色制剂、980720 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他橡塑机械 | NANJING DART EXTRUSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-05 | 混合机 | NANJING DART EXTRUSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-05 | 其他风扇 | NANJING DART EXTRUSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-01-05 | 其他风扇 | NANJING DART EXTRUSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-01-05 | 8477机器零件 | NANJING DART EXTRUSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-11-19 | 混合机 | NANJING DART EXTRUSION MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-20 | 其他着色制剂 | SH YFZ INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-03-14 | 初级形态聚酰胺 | TITIWANGSA MATERIAL SDN BHD | 马来西亚 | $155 |
| 2025-01-24 | 初级形态聚酰胺 | ITOCHU PLASTICS PTE. LTD. | 新加坡 | $311 |
| 2024-06-26 | 混合机 | ZHANGJIAGANG CITY YILI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |