ITALIANFITOUT CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ITALIANFITOUT
- 邮箱21
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
12
进口笔数
0
出口笔数
$34.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317503299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29QDKMF |
| 成立日期 | 2022-10-04 |
| 联系地址 | Tầng 21, Tòa nhà Vietcombank, số 5 Công trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ITALIANFITOUT |
| 企业英文名称 | ITALIANFITOUT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 21, Tòa nhà Vietcombank, số 5 Công trường Mê Linh, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thục hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liên kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Doanh nghiệp không được cung cấp: dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn thường được các tổ chức trung gian tài chính ngắn hạn cung cấp; hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo, thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. - Hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (CPC 633) không bao gồm dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, phương tiện và thiết bị vận tải, máy tính và máy móc văn phòng, máy móc và thiết bị công nghiệp. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842838271906 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16.49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 590500 | 纺织墙布 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $25.9K |
| 中国 | 2 | $3.2K |
| 加拿大 | 1 | $2.7K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
| 意大利 | 3 | $834 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zip Heaters (Aust.) Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $25.2K | 电热器具零件、阀门龙头 |
| Hebei Qunkun Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 镀锌钢丝、钢铁钉及U形钉 |
| Herman Miller Asia Pte. Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.7K | 纺织墙布、汽车座椅零件 |
| Herman Miller Asia (Pte.) Ltd. | 美国 | 1 | $1.7K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Friul Intagli Industries S.p.A. | 意大利 | 3 | $834 | 卧室木家具、其他木家具 |
| Zip Water Australia | 澳大利亚 | 2 | $740 | 阀门龙头、温控处理零件 |
| Shanghai Angmi New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $396 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 电力控制板 | Zip Heaters (Aust.) Pty. Ltd. | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2025-02-11 | 电热器具零件 | Zip Heaters (Aust.) Pty. Ltd. | 澳大利亚 | $196 |
| 2025-02-11 | 阀门龙头 | Zip Heaters (Aust.) Pty. Ltd. | 澳大利亚 | $841 |
| 2024-09-18 | 水净化机械 | Zip Heaters (Aust.) Pty. Ltd. | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2024-08-10 | 电力控制板 | Zip Heaters (Aust.) Pty. Ltd. | 澳大利亚 | $272 |
| 2024-05-14 | 电热器具零件 | Zip Water Australia | 澳大利亚 | $260 |
| 2024-05-03 | 其他塑料制品 | Shanghai Angmi New Material Co., Ltd. | 中国 | $396 |
| 2024-04-23 | PET塑料片材 | Friul Intagli Industries S.p.A. | 意大利 | $9 |
| 2024-04-23 | 木制家具零件 | Friul Intagli Industries S.p.A. | 意大利 | $37 |
| 2024-04-23 | PET塑料片材 | Friul Intagli Industries S.p.A. | 意大利 | $5 |