BT Foods Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bt Foods
27
进口笔数
0
出口笔数
$10.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107493608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER9D6AP |
| 成立日期 | 2016-07-05 |
| 联系地址 | Số 28, ngõ 46, đường Phạm Ngọc Thạch, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BT FOODS |
| 企业英文名称 | BT FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29 Ngõ Hồ Bãi Cát, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 02433130888 |
| 邮箱 | hanamkt@btfoods.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 17 | $6.18M |
| 德国 | 9 | $3.07M |
| 荷兰 | 1 | $1.12M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreavia AG | 法国 | 16 | $6.05M | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Dreavia AG | 德国 | 7 | $2.54M | 1-6%脂肪乳品 |
| Dreavia AG | 荷兰 | 1 | $1.12M | 婴幼儿食品 |
| Rontis AG | 德国 | 2 | $536.6K | 1-6%脂肪乳品 |
| RONTIS AG | 法国 | 1 | $123.7K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 婴幼儿食品 | DREAVIA AG | 法国 | $286.2K |
| 2025-08-21 | 1-6%脂肪乳品 | Dreavia AG | 德国 | $57.6K |
| 2025-08-21 | 1-6%脂肪乳品 | DREAVIA AG | 德国 | $287.5K |
| 2025-07-25 | 婴幼儿食品 | DREAVIA AG | 法国 | $143.6K |
| 2025-07-18 | 婴幼儿食品 | DREAVIA AG | 法国 | $416.3K |
| 2025-07-18 | 婴幼儿食品 | Dreavia AG | 法国 | $277.7K |
| 2025-06-25 | 婴幼儿食品 | DREAVIA AG | 法国 | $209.9K |
| 2025-01-22 | 其他食品制剂 | Dreavia AG | 法国 | $303.5K |
| 2025-01-13 | 1-6%脂肪乳品 | DREAVIA AG | 德国 | $443.6K |
| 2025-01-13 | 1-6%脂肪乳品 | DREAVIA AG | 德国 | $135.6K |