J Element Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 711 笔 · 主营 金属拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH J ELEMENT

711
进口笔数
264
出口笔数
$14.78M
进口金额
$17.62M
出口金额
2026-06-20
最近进口
2026-08-26
最近出口
9
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.49M20232024202520262023-09进口 $44.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $196.2K · 30 笔出口 $531.6K · 6 笔2023-11进口 $292.0K · 25 笔出口 $207.1K · 2 笔2023-12进口 $208.9K · 26 笔出口 $577.7K · 5 笔2024-01进口 $407.4K · 22 笔出口 $378.8K · 5 笔2024-02进口 $252.7K · 28 笔出口 $231.9K · 4 笔2024-03进口 $979.0K · 33 笔出口 $705.9K · 5 笔2024-04进口 $326.6K · 34 笔出口 $662.2K · 14 笔2024-05进口 $711.9K · 42 笔出口 $538.5K · 7 笔2024-06进口 $917.1K · 20 笔出口 $601.8K · 11 笔2024-07进口 $470.8K · 22 笔出口 $705.2K · 14 笔2024-08进口 $150.5K · 16 笔出口 $535.3K · 6 笔2024-09进口 $171.4K · 10 笔出口 $0 · 2 笔2024-10进口 $53.8K · 7 笔出口 $354.0K · 4 笔2024-11进口 $243.9K · 11 笔出口 $178.0K · 3 笔2024-12进口 $393.9K · 10 笔出口 $322.3K · 4 笔2025-01进口 $102.8K · 8 笔出口 $381.1K · 5 笔2025-02进口 $534.8K · 14 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $1.49M · 19 笔出口 $420.6K · 6 笔2025-04进口 $891.3K · 16 笔出口 $398.5K · 6 笔2025-05进口 $1.36M · 19 笔出口 $691.0K · 11 笔2025-06进口 $319.5K · 16 笔出口 $1.11M · 12 笔2025-07进口 $333.7K · 7 笔出口 $1.24M · 15 笔2025-08进口 $172.9K · 14 笔出口 $947.5K · 13 笔2025-09进口 $119.8K · 14 笔出口 $694.7K · 11 笔2025-10进口 $62.3K · 8 笔出口 $535.0K · 8 笔2025-11进口 $18.6K · 9 笔出口 $378.3K · 7 笔2025-12进口 $86.9K · 5 笔出口 $374.1K · 8 笔2026-01进口 $211.8K · 13 笔出口 $420.8K · 9 笔2026-02进口 $30.1K · 4 笔出口 $143.9K · 5 笔2026-03进口 $122.2K · 8 笔出口 $323.1K · 7 笔2026-04进口 $121.8K · 5 笔出口 $318.3K · 9 笔2026-05进口 $357.8K · 9 笔出口 $168.3K · 3 笔2026-06进口 $95.9K · 9 笔出口 $393.4K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-09进口 $44.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $196.2K · 30 笔出口 $531.6K · 6 笔2023-11进口 $292.0K · 25 笔出口 $207.1K · 2 笔2023-12进口 $208.9K · 26 笔出口 $577.7K · 5 笔2024-01进口 $407.4K · 22 笔出口 $378.8K · 5 笔2024-02进口 $252.7K · 28 笔出口 $231.9K · 4 笔2024-03进口 $979.0K · 33 笔出口 $705.9K · 5 笔2024-04进口 $326.6K · 34 笔出口 $662.2K · 14 笔2024-05进口 $711.9K · 42 笔出口 $538.5K · 7 笔2024-06进口 $917.1K · 20 笔出口 $601.8K · 11 笔2024-07进口 $470.8K · 22 笔出口 $705.2K · 14 笔2024-08进口 $150.5K · 16 笔出口 $535.3K · 6 笔2024-09进口 $171.4K · 10 笔出口 $0 · 2 笔2024-10进口 $53.8K · 7 笔出口 $354.0K · 4 笔2024-11进口 $243.9K · 11 笔出口 $178.0K · 3 笔2024-12进口 $393.9K · 10 笔出口 $322.3K · 4 笔2025-01进口 $102.8K · 8 笔出口 $381.1K · 5 笔2025-02进口 $534.8K · 14 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $1.49M · 19 笔出口 $420.6K · 6 笔2025-04进口 $891.3K · 16 笔出口 $398.5K · 6 笔2025-05进口 $1.36M · 19 笔出口 $691.0K · 11 笔2025-06进口 $319.5K · 16 笔出口 $1.11M · 12 笔2025-07进口 $333.7K · 7 笔出口 $1.24M · 15 笔2025-08进口 $172.9K · 14 笔出口 $947.5K · 13 笔2025-09进口 $119.8K · 14 笔出口 $694.7K · 11 笔2025-10进口 $62.3K · 8 笔出口 $535.0K · 8 笔2025-11进口 $18.6K · 9 笔出口 $378.3K · 7 笔2025-12进口 $86.9K · 5 笔出口 $374.1K · 8 笔2026-01进口 $211.8K · 13 笔出口 $420.8K · 9 笔2026-02进口 $30.1K · 4 笔出口 $143.9K · 5 笔2026-03进口 $122.2K · 8 笔出口 $323.1K · 7 笔2026-04进口 $121.8K · 5 笔出口 $318.3K · 9 笔2026-05进口 $357.8K · 9 笔出口 $168.3K · 3 笔2026-06进口 $95.9K · 9 笔出口 $393.4K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0316948577
企查查编码QVN688BADW
成立日期2021-08-03
联系地址Số 17/6A Đường Phan Huy Ích, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH J ELEMENT
企业英文名称J ELEMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17/6A Đường Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02838159929
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960711金属拉链
520942彩色牛仔布
482110印刷标签
580790非织造标签
830820管状/分叉铆钉
960622金属纽扣
521142200克以上牛仔布
551311涤棉机织布
830890贱金属扣件
580710机织标签

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
620469女式纺织长裤
620463女式化纤裤
620452棉制女裙
620439女式夹克
620432女式棉夹克
520942彩色牛仔布
521142200克以上牛仔布
621142女式棉制服装
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国235$13.72M
越南501$1.06M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国258$17.52M
越南3$60.2K
加拿大3$38.3K
韩国1$333

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GTEX Inc.中国105$7.71M彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Hidden Jean Inc.中国73$4.92M彩色牛仔布、非织造标签
GTEX Inc.越南484$1.09M金属拉链、印刷标签
GTEX Inc.西班牙45$773.7K彩色牛仔布、金属拉链
Hidden Jean Inc Dba Cello Jeans美国4$166.6K彩色牛仔布、印刷标签
HIDDEN JEAN INC DBA CELLO JEANS中国香港13$76.8K其他皮革制品、金属纽扣
Kim Son KS Co., Ltd.越南1$38.7K男式化纤服装、女棉裤
Hidden Jean Inc.越南2$9.8K其他皮革制品、印刷标签
GTEX INC中国香港11$1.8K印刷标签

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GTEX Inc.美国152$9.87M女式棉裤、涤棉机织布
Hidden Jean Inc Dba Cello Jeans美国59$6.91M女式纺织长裤、女式棉裤
GTEX Inc.西班牙11$741.2K金属纽扣、管状/分叉铆钉
GTEX Inc.越南3$60.2K金属拉链、印刷标签
Bootlegger Clothing Inc.加拿大3$38.3K女式棉裤、男棉裤
GTEX Inc.韩国1$333女式棉裤

近期贸易明细

进口(共 711)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20200克以上牛仔布GTEX Inc.中国$53.0K
2026-06-18涤棉机织布GTEX Inc.越南$920
2026-06-16彩色牛仔布GTEX Inc.越南$6.6K
2026-06-12塑料涂层织物GTEX Inc.越南$1.2K
2026-06-12涤棉机织布GTEX Inc.越南$1.9K
2026-06-11金属拉链GTEX Inc.越南$130
2026-06-11金属拉链GTEX Inc.越南$29
2026-06-11金属拉链GTEX Inc.越南$53
2026-06-11金属拉链GTEX Inc.越南$28
2026-06-11金属拉链GTEX Inc.越南$12

出口(共 264)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-26WOMEN PANTSGTEX Inc.美国$0
2026-08-06XXXXXXXXXXXGTEX Inc.美国$0
2026-06-18WOMEN PANTS ;WOMEN SHORTSGTEX Inc.美国$0
2026-06-15女式棉裤GTEX Inc.美国$9.3K
2026-06-15女式棉裤GTEX Inc.美国$7.2K
2026-06-15女式棉裤GTEX Inc.美国$6.1K
2026-06-15女式棉裤GTEX Inc.美国$540
2026-06-15女式棉裤GTEX Inc.美国$810
2026-06-15女式棉裤GTEX Inc.美国$7.8K
2026-06-15女式棉裤GTEX Inc.美国$7.1K

相关企业 · 同类产品

J Element Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →