Bui Hong Dat One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他次氯酸盐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Bùi Hồng Đạt
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$29.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312451181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF16HRER |
| 成立日期 | 2013-09-09 |
| 联系地址 | Số 238/29 Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BÙI HỒNG ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 238/26 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84938416933 |
| 邮箱 | buivan_ut@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 290511 | 甲醇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $29.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $14.6K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $14.2K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Sharp MFG Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $369 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 氯化铝 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $369 |
| 2026-01-21 | 氯化铝 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $369 |
| 2025-09-30 | 其他次氯酸盐 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $380 |
| 2025-09-29 | 其他次氯酸盐 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $380 |
| 2025-07-22 | 其他次氯酸盐 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2025-07-14 | 其他次氯酸盐 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $277 |
| 2025-04-29 | 其他次氯酸盐 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $281 |
| 2025-04-29 | 烧碱溶液 | SHARP MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-25 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-25 | 其他次氯酸盐 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM | 越南 | $281 |