CPE Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,163 笔 · 主营 其他次氯酸盐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CPE VIệT NAM
98
进口笔数
2,163
出口笔数
$1.52M
进口金额
$26.11M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-31
最近出口
40
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801143271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFH64QU0 |
| 成立日期 | 2015-08-03 |
| 联系地址 | Thôn Vạn Tải, Xã Hồng Phong, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CPE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CPE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vạn Tải, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 03203839368 |
| 传真 | 03203839368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 283719 | 非钠氰化物 |
| 283711 | 氰化钠 |
| 290230 | 甲苯 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 280700 | 硫酸 |
| 290511 | 甲醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 45 | $794.1K |
| 泰国 | 11 | $485.1K |
| 中国 | 27 | $124.4K |
| 捷克 | 3 | $90.1K |
| 中国台湾 | 5 | $19.7K |
| 奥地利 | 3 | $2.8K |
| 越南 | 2 | $1.5K |
| 韩国 | 1 | $126 |
| 马来西亚 | 2 | $96 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,141 | $25.90M |
| 日本 | 9 | $165.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O Well (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $485.1K | 胶粘填料、自粘塑料片 |
| Marubeni Chemix Corporation | 日本 | 11 | $477.2K | 卤化烯烃聚合物、芳香烃卤化物 |
| Shimada Co., Ltd. | 日本 | 6 | $105.3K | 非织造标签、其他化纤织物 |
| NEP Co., Ltd. | 日本 | 4 | $93.4K | 其他化学制剂、亚硫酸钠 |
| Lucebni Zavody Draslovka a.s. Kolín | 捷克 | 3 | $90.1K | 氰化钠、亚胺衍生物 |
| Itochu Chemical Frontier Corporation | 日本 | 3 | $25.8K | 其他丙烯酸聚合物、己二酸化合物 |
| BioGreen Environmental Protection Technology Co Ltd | 中国台湾 | 4 | $19.2K | 其他化学制剂 |
| Sichuan GLT Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $8.1K | 高硬度工业陶瓷、其他机器刀具 |
| Mt Aquapolymer Inc | 日本 | 4 | $6.3K | 其他丙烯酸聚合物、季铵化合物 |
| O-Well Corp. | 日本 | 4 | $4.3K | 其他电子IC、集成电路零件 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 253 | $11.92M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 191 | $3.03M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 89 | $2.59M | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 144 | $2.38M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 144 | $2.26M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 230 | $687.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 79 | $396.2K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $189.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 144 | $147.4K | 塑料容器、其他纸制品 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 143 | $105.1K | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 胶粘填料 | O Well (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $39.9K |
| 2026-06-29 | 工业清洁制剂 | O-Well Corp. | 日本 | $728 |
| 2026-06-23 | 非钠氰化物 | Lucebni Zavody Draslovka a.s. Kolín | 捷克 | $10.8K |
| 2026-06-23 | 氰化钠 | Lucebni Zavody Draslovka a.s. Kolín | 捷克 | $24.0K |
| 2026-06-16 | 油漆溶剂 | O-Well Corp. | 日本 | $2.1K |
| 2026-06-12 | 胶粘填料 | O Well (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $31.6K |
| 2026-06-08 | 金属加工机刀 | SICHUAN LCUT CARBIDE KNIVES MANUFACTURING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-05 | 非钠氰化物 | Seoan Chemtec | 韩国 | $126 |
| 2026-06-01 | 胶粘填料 | O Well (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $32.2K |
| 2026-05-26 | 液体流量计 | Shinwa Shoji Kaisha Ltd. | 日本 | $2.0K |
出口(共 2,163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 氯化钙 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $498 |
| 2026-07-31 | 烧碱溶液 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $295 |
| 2026-07-31 | 其他硫酸盐 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $105 |
| 2026-07-31 | 其他硫酸盐 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-07-31 | 氯化铝 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2026-07-31 | 硫酸 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $176 |
| 2026-07-31 | 丙醇和异丙醇 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $291 |
| 2026-07-31 | 丙醇和异丙醇 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 烧碱溶液 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $737 |
| 2026-07-31 | 其他化学制剂 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $739 |