CPE Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 953 笔 · 主营 其他次氯酸盐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CPE VIệT NAM

86
进口笔数
953
出口笔数
$1.31M
进口金额
$10.95M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
38
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.85M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6 · 1 笔出口 $58.9K · 4 笔2023-09进口 $69.1K · 1 笔出口 $69.8K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 17 笔2023-11进口 $30 · 1 笔出口 $79.5K · 13 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $93.5K · 16 笔2024-01进口 $7.1K · 2 笔出口 $88.5K · 14 笔2024-02进口 $70.8K · 2 笔出口 $123.9K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 12 笔2024-04进口 $8.1K · 2 笔出口 $218.6K · 17 笔2024-05进口 $280 · 1 笔出口 $168.6K · 19 笔2024-06进口 $99.0K · 2 笔出口 $157.0K · 18 笔2024-07进口 $6.7K · 2 笔出口 $160.2K · 23 笔2024-08进口 $44.1K · 1 笔出口 $259.2K · 24 笔2024-09进口 $47.7K · 2 笔出口 $230.0K · 24 笔2024-10进口 $3.6K · 3 笔出口 $178.0K · 22 笔2024-11进口 $31.2K · 1 笔出口 $199.1K · 25 笔2024-12进口 $18.5K · 5 笔出口 $254.5K · 28 笔2025-01进口 $1.3K · 2 笔出口 $325.9K · 27 笔2025-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $372.2K · 34 笔2025-03进口 $2 · 1 笔出口 $262.0K · 26 笔2025-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $335.9K · 37 笔2025-05进口 $16.5K · 2 笔出口 $263.0K · 29 笔2025-06进口 $761 · 1 笔出口 $364.2K · 39 笔2025-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $381.3K · 43 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $352.6K · 36 笔2025-09进口 $2.1K · 2 笔出口 $332.8K · 33 笔2025-10进口 $15.1K · 2 笔出口 $1.85M · 36 笔2025-11进口 $84.3K · 6 笔出口 $482.6K · 31 笔2025-12进口 $128.7K · 9 笔出口 $401.5K · 36 笔2026-01进口 $97.6K · 4 笔出口 $413.3K · 40 笔2026-02进口 $43.7K · 5 笔出口 $381.6K · 37 笔2026-03进口 $84.2K · 3 笔出口 $455.3K · 41 笔2026-04进口 $187.0K · 3 笔出口 $619.2K · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6 · 1 笔出口 $58.9K · 4 笔2023-09进口 $69.1K · 1 笔出口 $69.8K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $130.1K · 17 笔2023-11进口 $30 · 1 笔出口 $79.5K · 13 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $93.5K · 16 笔2024-01进口 $7.1K · 2 笔出口 $88.5K · 14 笔2024-02进口 $70.8K · 2 笔出口 $123.9K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.6K · 12 笔2024-04进口 $8.1K · 2 笔出口 $218.6K · 17 笔2024-05进口 $280 · 1 笔出口 $168.6K · 19 笔2024-06进口 $99.0K · 2 笔出口 $157.0K · 18 笔2024-07进口 $6.7K · 2 笔出口 $160.2K · 23 笔2024-08进口 $44.1K · 1 笔出口 $259.2K · 24 笔2024-09进口 $47.7K · 2 笔出口 $230.0K · 24 笔2024-10进口 $3.6K · 3 笔出口 $178.0K · 22 笔2024-11进口 $31.2K · 1 笔出口 $199.1K · 25 笔2024-12进口 $18.5K · 5 笔出口 $254.5K · 28 笔2025-01进口 $1.3K · 2 笔出口 $325.9K · 27 笔2025-02进口 $3.4K · 2 笔出口 $372.2K · 34 笔2025-03进口 $2 · 1 笔出口 $262.0K · 26 笔2025-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $335.9K · 37 笔2025-05进口 $16.5K · 2 笔出口 $263.0K · 29 笔2025-06进口 $761 · 1 笔出口 $364.2K · 39 笔2025-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $381.3K · 43 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $352.6K · 36 笔2025-09进口 $2.1K · 2 笔出口 $332.8K · 33 笔2025-10进口 $15.1K · 2 笔出口 $1.85M · 36 笔2025-11进口 $84.3K · 6 笔出口 $482.6K · 31 笔2025-12进口 $128.7K · 9 笔出口 $401.5K · 36 笔2026-01进口 $97.6K · 4 笔出口 $413.3K · 40 笔2026-02进口 $43.7K · 5 笔出口 $381.6K · 37 笔2026-03进口 $84.2K · 3 笔出口 $455.3K · 41 笔2026-04进口 $187.0K · 3 笔出口 $619.2K · 37 笔

工商档案

企业注册号0801143271
企查查编码QVNFH64QU0
成立日期2015-08-03
联系地址Thôn Vạn Tải, Xã Hồng Phong, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CPE VIỆT NAM
企业英文名称CPE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Vạn Tải, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话03203839368
传真03203839368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
382499其他化学制剂
321410胶粘填料
820810金属加工机刀
381400油漆溶剂
290230甲苯
382219诊断试剂
392690其他塑料制品
283711氰化钠
283719非钠氰化物

出口

HS 编码产品
282890其他次氯酸盐
282732氯化铝
283329其他硫酸盐
281512烧碱溶液
390690其他丙烯酸聚合物
382499其他化学制剂
220710高浓度乙醇
290511甲醇
250100盐及氯化钠
280700硫酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本42$784.1K
泰国7$330.8K
中国26$121.0K
捷克2$55.3K
中国台湾5$19.7K
奥地利3$2.8K
越南1$768
马来西亚1$48

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南943$10.79M
日本8$143.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Marubeni Chemix Corporation日本11$477.2K卤化烯烃聚合物、芳香烃卤化物
O-WELL (THAILAND) CO.,LTD泰国4$236.1K处理器及控制器、胶粘填料
Shimada Co., Ltd.日本6$105.3K非织造标签、其他化纤织物
O Well (Thailand) Co., Ltd.泰国3$94.6K胶粘填料
NEP Co., Ltd.日本4$93.4K其他化学制剂、亚硫酸钠
Itochu Chemical Frontier Corporation日本3$25.8K其他丙烯酸聚合物、己二酸化合物
BIOGREEN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国台湾4$19.2K其他化学制剂
Shandong Taihe Chemicals Co., Ltd.中国3$8.4K其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物
Sichuan GLT Material Co., Ltd.中国6$8.1K高硬度工业陶瓷、其他机器刀具
Mt Aquapolymer Inc日本4$6.3K其他丙烯酸聚合物、硫酸铵肥料

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南100$4.54M其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南131$2.06M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南88$1.40M其他钢铁制品、其他塑料制品
MEKTEC MFG Co., Ltd.越南41$1.17M其他塑料包装制品、其他钢铁制品
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南41$345.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南99$296.7K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Nittoku Vietnam Co., Ltd.越南39$194.6K针叶木化学浆、其他纸制品
Vina Cosmo Co., Ltd.越南72$75.4K塑料容器、其他纸制品
Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南50$51.6K冷轧碳钢带、其他化学制剂
FICT Vietnam Co., Ltd.越南32$33.8K非玻陶绝缘体、精炼铜箔

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料制品Shimada Co., Ltd.日本$34.3K
2026-04-28其他塑料制品Shimada Co., Ltd.日本$34.3K
2026-04-20其他测量仪器AGE TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD中国$730
2026-04-20其他测量仪器AGE TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD中国$320
2026-04-20其他测量仪器AGE TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD中国$320
2026-04-20其他测量仪器AGE TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD中国$730
2026-04-10胶粘填料O-WELL (THAILAND) CO.,LTD泰国$58.1K
2026-04-10胶粘填料O-WELL (THAILAND) CO.,LTD泰国$58.1K
2026-03-26胶粘填料O-WELL (THAILAND) CO.,LTD泰国$41.0K
2026-03-26油漆溶剂O-WELL CORP日本$805

出口(共 953)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28葡萄糖浆CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$126
2026-04-28其他诊断试剂CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$61
2026-04-28培养基SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$13.8K
2026-04-28培养基CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$179
2026-04-28烧碱溶液CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$54
2026-04-28培养基CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$320
2026-04-28其他诊断试剂CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$61
2026-04-28氯化铝SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$11.7K
2026-04-28其他诊断试剂CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$57
2026-04-28氯化铝SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD越南$13.7K

相关企业 · 同类产品

CPE Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →