Okhome Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OKHOME VIệT NAM
46
进口笔数
3
出口笔数
$289.4K
进口金额
$32.7K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-09
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107950371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXQT7K5 |
| 成立日期 | 2017-08-09 |
| 联系地址 | Tầng 2A, Toà nhà N09B2 Khu Đô Thị Mới Dịch Vọng, Phố Thành Thái, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUỶ NGUYÊN XANH HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | OKHOME VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, nhà số 26 Phố Đặng Thuỳ Trâm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84965633337 |
| 邮箱 | ketoan.okhome@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 940131 | 木制转椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $289.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Junsun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 35 | $202.7K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Xishuangbanna Xuxiansheng Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.3K | 其他活鱼 |
| Guangxi Hong Yang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $34.4K | 混合蔬菜、鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUN GO INTERNATIONAL CO., LTD. | 2 | $27.6K | 其他干果 | |
| Goertek Precision Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 过滤净化器零件、防冻制剂 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他活鱼 | XISHUANGBANNA XUXIANSHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-02-25 | 其他活鱼 | XISHUANGBANNA XUXIANSHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-02-12 | 其他活鱼 | XISHUANGBANNA XUXIANSHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-02-08 | 其他活鱼 | XISHUANGBANNA XUXIANSHENG AGRICULTURAL TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-10-09 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI HONG YANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-10-08 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI HONG YANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-10-08 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI HONG YANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-10-06 | 混合蔬菜 | GUANGXI HONG YANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-10-02 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI HONG YANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-09-28 | 混合蔬菜 | GUANGXI HONG YANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他干果 | SUN GO INTERNATIONAL CO., LTD. | — | $3.4K |
| 2026-04-01 | 其他干果 | SUN GO INTERNATIONAL CO., LTD. | — | $24.2K |
| 2023-05-19 | 藤柳家具 | GOERTEK PRECISION INDUSTRY VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.1K |