Minh Thu Technical Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT MINH THU
34
进口笔数
0
出口笔数
$145.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108164324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGU0663 |
| 成立日期 | 2018-02-08 |
| 联系地址 | P201, tòa 6 tầng, số 381 Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH THU |
| 企业英文名称 | MINH THU TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Ladeco, Số 266 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +842435558585 |
| 邮箱 | info@minhthujsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 20 | $104.6K |
| 德国 | 12 | $27.0K |
| 中国 | 9 | $8.9K |
| 斯洛文尼亚 | 4 | $4.1K |
| 突尼斯 | 2 | $314 |
| 波兰 | 2 | $219 |
| 捷克 | 1 | $201 |
| 罗马尼亚 | 1 | $28 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMAC S.p.A. | 意大利 | 1 | $51.8K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Comet S.p.A. | 意大利 | 8 | $34.9K | 其他往复泵、喷砂机 |
| Fakir Hausgeraete GmbH | 德国 | 11 | $28.2K | 塑料管、其他塑料制品 |
| DUPLEX INTERNATIONAL S.R.L. | 意大利 | 5 | $10.4K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Scorpion Beachcleaner S.r.l. | 意大利 | 1 | $7.3K | 其他塑料包装制品、矿物处理机器 |
| Guangzhou Geanes Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 机器刷子部件、功能机器零件 |
| Anern Industrial Group Co., Ltd. | 英国 | 1 | $3.7K | 非LED电灯装置 |
| Domel d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 3 | $3.6K | 750W以下直流电机、其他塑料制品 |
| Domel | 斯洛文尼亚 | 1 | $508 | 37.5W以上交直流电机、750W-75kW直流电机 |
| FAKIR | 德国 | 1 | $474 | 塑料管、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 单相交流电机 | COMET S.P.A. | 意大利 | $312 |
| 2026-04-13 | 单相交流电机 | COMET S.P.A. | 意大利 | $312 |
| 2026-04-12 | 喷雾机零件 | COMET S.P.A. | 中国 | $39 |
| 2026-04-12 | 喷砂机 | COMET S.P.A. | 意大利 | $2.9K |
| 2026-04-12 | 带配件增强橡胶管 | COMET S.P.A. | 意大利 | $322 |
| 2026-04-12 | 压力测量仪 | COMET S.P.A. | 波兰 | $22 |
| 2026-04-12 | 喷砂机 | COMET S.P.A. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-12 | 压力测量仪 | COMET S.P.A. | 波兰 | $22 |
| 2026-04-12 | 非泡沫橡胶密封件 | COMET S.P.A. | 捷克 | $100 |
| 2026-04-12 | 带配件增强橡胶管 | COMET S.P.A. | 意大利 | $322 |