ARTIFICIAL INTELLIGENCE GLOBAL CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRí TUệ NHâN TạO TOàN CầU
5
进口笔数
0
出口笔数
$27.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109058777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KK1P66 |
| 成立日期 | 2020-01-09 |
| 联系地址 | Số 1, hẻm 174/14/16, ngõ 174 Phương Canh, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÍ TUỆ NHÂN TẠO TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | ARTIFICIAL INTELLIGENCE GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 3867884272 |
| 邮箱 | cuongaigb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854290 | 集成电路零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $14.7K |
| 中国 | 3 | $12.8K |
| 马来西亚 | 1 | $216 |
| 泰国 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EXTENSION ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $14.5K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| SHENZHEN JAGUAR AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $8.6K | 其他电炉、工业电炉 |
| HANGZHOU PREMLINK TECH CO LTD | 中国 | 1 | $4.2K | 通信设备、音频放大器 |
| PIONEER ELECTRONICS | 印度 | 1 | $456 | 处理器及控制器、其他固定电容器 |
| DIGI-KEY ELECTRONICS | 美国 | 1 | $21 | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $4 |
| 2024-12-30 | 其他电感器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 日本 | $6 |
| 2024-12-30 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELECTRONICS | 泰国 | $11 |
| 2024-12-30 | 固定碳电阻 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 日本 | $0 |
| 2024-10-24 | 印刷电路 | HANGZHOU PREMLINK TECH CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-10-24 | 印刷电路 | HANGZHOU PREMLINK TECH CO LTD | 中国 | $115 |
| 2024-10-24 | 印刷电路 | HANGZHOU PREMLINK TECH CO LTD | 中国 | $194 |
| 2024-10-24 | 印刷电路 | HANGZHOU PREMLINK TECH CO LTD | 中国 | $79 |
| 2024-10-24 | 印刷电路 | HANGZHOU PREMLINK TECH CO LTD | 中国 | $494 |
| 2024-10-24 | 印刷电路 | HANGZHOU PREMLINK TECH CO LTD | 中国 | $567 |