Vietnam Tomita Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 339 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Việt Nam Tomita
339
进口笔数
288
出口笔数
$1.99M
进口金额
$3.37M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
85
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105909628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQK4MTB5 |
| 成立日期 | 2014-12-01 |
| 联系地址 | Tầng 13, Tòa nhà Hoa Binh International Towers, số 106, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM TOMITA |
| 企业英文名称 | VIETNAM TOMITA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà ICON4, số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02439590252 |
| 邮箱 | khyugaji@tomita.com.vn |
| 官网 | www.tomitaj.co.jp |
| 传真 | 02439590253 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 86.664亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854081 | 电子管 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854081 | 电子管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 166 | $562.8K |
| 德国 | 28 | $516.4K |
| 泰国 | 21 | $353.8K |
| 美国 | 65 | $230.0K |
| 中国台湾 | 21 | $102.4K |
| 意大利 | 8 | $65.4K |
| 法国 | 8 | $56.2K |
| 越南 | 2 | $30.0K |
| 中国 | 15 | $30.0K |
| 丹麦 | 7 | $23.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 263 | $3.21M |
| 德国 | 10 | $145.0K |
| 中国台湾 | 1 | $8.7K |
| 日本 | 12 | $6.8K |
| 新加坡 | 1 | $390 |
| 英国 | 1 | $200 |
| 泰国 | 1 | $157 |
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomita Asia Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $397.7K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Tomita Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 80 | $234.9K | 非泡沫橡胶密封件、液压气压阀门 |
| Taiyo Singapore Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $185.4K | 涂层钢丝制品、染色合成针织布 |
| Richardson Electronics, Ltd. | 美国 | 10 | $83.7K | 其他阀门电子管、微波磁控管 |
| Richardson Electronics Benelux B.V. | 荷兰 | 9 | $58.2K | 其他阀门电子管、电子管 |
| Enshu (Thailand) Ltd. | 泰国 | 22 | $36.9K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| Fives Filling & Sealing K.K. | 日本 | 15 | $17.9K | 非泡沫橡胶密封件、功能机器零件 |
| JTEKT Grinding Tools Corporation | 日本 | 16 | $8.6K | 其他矿物制品、其他钢铁制品 |
| Tomita USA, Inc. | 美国 | 11 | $7.9K | 螺纹螺母、其他钢弹簧 |
| Assay Technology Inc. | 美国 | 7 | $5.7K | 气体烟雾分析仪 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $1.01M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $679.2K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $437.1K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $309.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $237.6K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 18 | $210.4K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 17 | $167.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| LAP GmbH Laser Applikationen | 德国 | 9 | $145.0K | 其他投影仪、绘图仪器 |
| Nidec Tosok Akiba Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 10 | $7.3K | 非泡沫橡胶密封件、非旋转气动手工具 |
| Tomita Pharmaceutical Co., Ltd. | 日本 | 10 | $3.0K | 焊接机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 339)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他焊接机 | TOMITA PHARMACEUTICAL CO LTD | 日本 | $39.7K |
| 2026-04-23 | 其他焊接机 | TOMITA PHARMACEUTICAL CO LTD | 日本 | $39.7K |
| 2026-04-22 | 其他苯乙烯聚合物 | TOMITA PHARMACEUTICAL CO LTD | 日本 | $473 |
| 2026-04-22 | 其他苯乙烯聚合物 | TOMITA PHARMACEUTICAL CO LTD | 日本 | $473 |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | TOMITA PHARMACEUTICAL CO LTD | 日本 | $49 |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | TOMITA PHARMACEUTICAL CO LTD | 日本 | $49 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | Fives Filling & Sealing K.K. | 日本 | $56 |
| 2026-04-20 | 其他硫化橡胶制品 | Fives Filling & Sealing K.K. | 日本 | $223 |
| 2026-04-20 | 带接头绝缘电线 | Fives Filling & Sealing K.K. | 日本 | $396 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | Fives Filling & Sealing K.K. | 日本 | $56 |
出口(共 288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 陶瓷磨轮 | IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |