Vietnam Tomita Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 352 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Việt Nam Tomita

352
进口笔数
301
出口笔数
$2.05M
进口金额
$3.65M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-24
最近出口
82
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $575.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.1K · 4 笔出口 $875 · 1 笔2023-10进口 $18.6K · 7 笔出口 $56.8K · 7 笔2023-11进口 $47.2K · 9 笔出口 $86.3K · 4 笔2023-12进口 $7.4K · 11 笔出口 $46.7K · 8 笔2024-01进口 $22.7K · 8 笔出口 $31.2K · 5 笔2024-02进口 $30.1K · 10 笔出口 $64.3K · 5 笔2024-03进口 $111.1K · 8 笔出口 $116.4K · 8 笔2024-04进口 $21.1K · 12 笔出口 $38.9K · 8 笔2024-05进口 $13.3K · 4 笔出口 $51.2K · 5 笔2024-06进口 $26.4K · 9 笔出口 $57.1K · 6 笔2024-07进口 $22.4K · 8 笔出口 $80.5K · 7 笔2024-08进口 $91.1K · 11 笔出口 $164.8K · 7 笔2024-09进口 $30.7K · 10 笔出口 $50.3K · 5 笔2024-10进口 $198.0K · 13 笔出口 $82.0K · 6 笔2024-11进口 $15.0K · 9 笔出口 $92.8K · 9 笔2024-12进口 $19.2K · 6 笔出口 $98.2K · 10 笔2025-01进口 $156 · 1 笔出口 $30.4K · 5 笔2025-02进口 $149.4K · 19 笔出口 $575.8K · 13 笔2025-03进口 $54.8K · 17 笔出口 $112.7K · 11 笔2025-04进口 $60.8K · 14 笔出口 $89.3K · 8 笔2025-05进口 $13.3K · 5 笔出口 $41.0K · 4 笔2025-06进口 $9.4K · 5 笔出口 $44.3K · 9 笔2025-07进口 $18.4K · 5 笔出口 $17.2K · 5 笔2025-08进口 $22.2K · 6 笔出口 $81.3K · 7 笔2025-09进口 $36.5K · 4 笔出口 $73.7K · 6 笔2025-10进口 $25.7K · 10 笔出口 $79.2K · 10 笔2025-11进口 $13.5K · 5 笔出口 $61.2K · 7 笔2025-12进口 $67.0K · 3 笔出口 $118.1K · 11 笔2026-01进口 $7.5K · 3 笔出口 $45.2K · 7 笔2026-02进口 $51.7K · 2 笔出口 $28.0K · 3 笔2026-03进口 $127.6K · 8 笔出口 $228.3K · 9 笔2026-04进口 $148.3K · 5 笔出口 $74.4K · 4 笔2026-05进口 $48.9K · 7 笔出口 $165.2K · 5 笔2026-06进口 $4.5K · 6 笔出口 $111.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.1K · 4 笔出口 $875 · 1 笔2023-10进口 $18.6K · 7 笔出口 $56.8K · 7 笔2023-11进口 $47.2K · 9 笔出口 $86.3K · 4 笔2023-12进口 $7.4K · 11 笔出口 $46.7K · 8 笔2024-01进口 $22.7K · 8 笔出口 $31.2K · 5 笔2024-02进口 $30.1K · 10 笔出口 $64.3K · 5 笔2024-03进口 $111.1K · 8 笔出口 $116.4K · 8 笔2024-04进口 $21.1K · 12 笔出口 $38.9K · 8 笔2024-05进口 $13.3K · 4 笔出口 $51.2K · 5 笔2024-06进口 $26.4K · 9 笔出口 $57.1K · 6 笔2024-07进口 $22.4K · 8 笔出口 $80.5K · 7 笔2024-08进口 $91.1K · 11 笔出口 $164.8K · 7 笔2024-09进口 $30.7K · 10 笔出口 $50.3K · 5 笔2024-10进口 $198.0K · 13 笔出口 $82.0K · 6 笔2024-11进口 $15.0K · 9 笔出口 $92.8K · 9 笔2024-12进口 $19.2K · 6 笔出口 $98.2K · 10 笔2025-01进口 $156 · 1 笔出口 $30.4K · 5 笔2025-02进口 $149.4K · 19 笔出口 $575.8K · 13 笔2025-03进口 $54.8K · 17 笔出口 $112.7K · 11 笔2025-04进口 $60.8K · 14 笔出口 $89.3K · 8 笔2025-05进口 $13.3K · 5 笔出口 $41.0K · 4 笔2025-06进口 $9.4K · 5 笔出口 $44.3K · 9 笔2025-07进口 $18.4K · 5 笔出口 $17.2K · 5 笔2025-08进口 $22.2K · 6 笔出口 $81.3K · 7 笔2025-09进口 $36.5K · 4 笔出口 $73.7K · 6 笔2025-10进口 $25.7K · 10 笔出口 $79.2K · 10 笔2025-11进口 $13.5K · 5 笔出口 $61.2K · 7 笔2025-12进口 $67.0K · 3 笔出口 $118.1K · 11 笔2026-01进口 $7.5K · 3 笔出口 $45.2K · 7 笔2026-02进口 $51.7K · 2 笔出口 $28.0K · 3 笔2026-03进口 $127.6K · 8 笔出口 $228.3K · 9 笔2026-04进口 $148.3K · 5 笔出口 $74.4K · 4 笔2026-05进口 $48.9K · 7 笔出口 $165.2K · 5 笔2026-06进口 $4.5K · 6 笔出口 $111.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号0105909628
企查查编码QVNQK4MTB5
成立日期2014-12-01
联系地址Tầng 13, Tòa nhà Hoa Binh International Towers, số 106, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT NAM TOMITA
企业英文名称VIETNAM TOMITA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10, Tòa nhà ICON4, số 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02439590252
邮箱khyugaji@tomita.com.vn
官网www.tomitaj.co.jp
传真02439590253
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本86.664亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
732599其他钢铁铸件
853710电力控制板
854081电子管
731449涂层钢丝制品
854442带接头绝缘电线
848310传动轴及曲柄
852869其他投影仪
902710气体烟雾分析仪

出口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
853710电力控制板
903180其他测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
850440静止变流器
848210滚珠轴承
854081电子管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本174$585.0K
德国28$516.4K
泰国24$361.5K
美国65$230.0K
中国台湾22$103.1K
意大利9$88.1K
法国8$56.2K
中国16$30.0K
越南2$30.0K
丹麦7$23.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南276$3.49M
德国10$145.0K
中国台湾1$8.7K
日本12$6.8K
新加坡1$390
英国1$200
泰国1$157

贸易伙伴

上游供应商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tomita Asia Co., Ltd.泰国31$405.5K电力控制板、其他钢铁制品
Tomita Co., Ltd.日本84$242.2K液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件
Taiyo (Singapore) Trading Pte. Ltd.新加坡17$211.5K涂层钢丝制品、非不锈钢机织物
Richardson Electronics, Ltd.美国10$83.7K8486机器零件、其他阀门电子管
Palmary Machinery Co., Ltd.中国台湾7$69.0K机床零件、非数控磨床
Richardson Electronics Benelux B.V.荷兰9$58.2K其他阀门电子管、电子管
Enshu (Thailand) Ltd.泰国19$27.1K车身零件、其他车辆零件
Fives Filling & Sealing K.K.日本16$18.6K非泡沫橡胶密封件、功能机器零件
JTEKT Grinding Tools Corporation日本19$11.5K其他矿物制品、其他钢铁制品
Tomita USA, Inc.美国10$4.2K螺纹螺母、其他钢弹簧

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南61$1.10M其他钢铁制品、其他塑料制品
Terumo BCT Vietnam Co., Ltd.越南71$748.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南32$682.1K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Nidec Vietnam Corporation越南20$317.9K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南34$262.7K塑料包装箱、其他锻钢制品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南20$218.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
LAP GmbH Laser Applikationen德国9$145.0K其他投影仪、绘图仪器
Nidec Tosok Akiba Co., Ltd. (Viet Nam)越南10$7.3K非泡沫橡胶密封件、非旋转气动手工具
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南6$6.3K其他车辆零件、其他塑料制品
Tomita Co., Ltd.日本10$3.0K焊接机零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 352)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25带接头绝缘电线Fives Filling & Sealing K.K.日本$734
2026-06-19其他钢铁制品ENSHU (THAILAND) LIMITED日本$1.0K
2026-06-17电热电阻器Tomita Asia Co., Ltd.泰国$2.0K
2026-06-16阀门龙头Tomita Asia Co., Ltd.泰国$36
2026-06-16750W以下直流电机Tomita Asia Co., Ltd.泰国$141
2026-06-16阀门龙头Tomita Asia Co., Ltd.中国$30
2026-06-15金刚石砂轮Tomita Co., Ltd.日本$418
2026-06-06其他硫化橡胶制品Tomita Co., Ltd.日本$116
2026-05-22电热电阻器Tomita Co., Ltd.日本$666
2026-05-22带接头绝缘电线Tomita Co., Ltd.日本$94

出口(共 301)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24机床零件附件Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南$12.9K
2026-06-22陶瓷磨轮IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-22金刚石砂轮Nidec Vietnam Corporation越南$607
2026-06-22其他功能机器Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南$21.3K
2026-06-22陶瓷磨轮IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$5.8K
2026-06-22陶瓷磨轮IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$6.6K
2026-06-22陶瓷磨轮IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$7.7K
2026-06-22陶瓷磨轮IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-22陶瓷磨轮IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$8.5K
2026-06-15陶瓷磨轮IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南$934

相关企业 · 同类产品

Vietnam Tomita Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →