A CHAU CONSULTATION & CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và XâY LắP á CHâU
6
进口笔数
6
出口笔数
$25.1K
进口金额
$24.9K
出口金额
2025-07-29
最近进口
2026-01-29
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400882695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3FYVT8 |
| 成立日期 | 2020-02-24 |
| 联系地址 | Số 48 đường Nguyễn Đình Tuân, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY LẮP Á CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48 đường Nguyễn Đình Tuân, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +84913610363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $25.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $24.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENGSHUI FENGBEI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | 3 | $13.8K | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
| FEIYANG ELECTROMECHANICAL LTD OF JIAOLING | 中国 | 2 | $10.9K | 温控处理设备、工业热交换器 |
| ZAOQIANG KUOBANG ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $398 | 水净化机械、300升以上塑料容器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 2 | $22.6K | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
| BOI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $879 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH BOI VIET NAM | 越南 | 1 | $879 | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| LS METAL VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | 2 | $550 | 氮、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 中功率交流电机 | HENGSHUI FENGBEI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $915 |
| 2025-07-29 | 小功率交流电机 | HENGSHUI FENGBEI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $113 |
| 2025-07-29 | 小功率交流电机 | HENGSHUI FENGBEI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $398 |
| 2025-07-29 | 750W-75kW交流电机 | HENGSHUI FENGBEI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-29 | 750W-75kW交流电机 | HENGSHUI FENGBEI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-07-29 | 750W以下交流电机 | HENGSHUI FENGBEI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $575 |
| 2025-07-29 | 750W以下交流电机 | HENGSHUI FENGBEI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $128 |
| 2025-04-09 | 泵及压缩机零件 | HENGSHUI FENGBEI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-04-09 | 其他塑料制品 | HENGSHUI FENGBEI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-11 | 温控处理零件 | FEIYANG ELECTROMECHANICAL LTD.OF JIAOLING | 中国 | $548 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 硬质PVC管 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $19 |
| 2026-01-29 | 钢铁螺钉螺栓 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $144 |
| 2026-01-29 | 电力控制板 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.2K |
| 2026-01-29 | 绝缘电线 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $69 |
| 2026-01-29 | 绝缘电线 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $664 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁结构体 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $249 |
| 2026-01-29 | 绝缘电线 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $150 |
| 2026-01-29 | 其他硫化橡胶制品 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $144 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁管件 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $196 |
| 2026-01-29 | 绝缘电线 | BAIJIANG PRECISION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $265 |