SA Viet Nam Dentistry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHA KHOA SA VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$32.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108071990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP819WAA |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | Số nhà 22, Ngõ 46, Phố Tương Mai, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHA KHOA SA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SA VIET NAM DENTISTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kiot 1, Tầng 1, Nơ 22, Khu đô thị Pháp Vân – Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84986934557 |
| 邮箱 | savietnam.vn@gmail.com |
| 官网 | savietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $17.8K |
| 韩国 | 6 | $14.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jining Xingxing Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 13 | $15.9K | 教学演示仪器、贱金属扣件 |
| Shin Hung Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $14.3K | 摩托车充气轮胎、其他牙科器械 |
| HONGKONG COXO INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 其他牙科器械、牙钻机 |
| Jining Xingxing Medical Instrument Co., Ltd. | 安道尔 | 1 | $770 | 教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | JINING XINGXING MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $103 |
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | JINING XINGXING MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $441 |
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | JINING XINGXING MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $103 |
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | JINING XINGXING MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | JINING XINGXING MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | JINING XINGXING MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $206 |
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | JINING XINGXING MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | JINING XINGXING MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $221 |
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | JINING XINGXING MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-09 | 教学演示仪器 | JINING XINGXING MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $103 |