Qpack Far East Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 铝制家用器具

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH QPACK FAR EAST

7
进口笔数
12
出口笔数
$507.5K
进口金额
$167.4K
出口金额
2025-10-09
最近进口
2025-01-18
最近出口
5
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $417.0K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $288 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.3K · 1 笔出口 $30.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $32.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-12进口 $21.3K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $417.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $288 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.3K · 1 笔出口 $30.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.8K · 1 笔出口 $32.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-12进口 $21.3K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $417.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311992163
企查查编码QVNC2U38AJ
成立日期2012-10-03
联系地址Lô C12/I, Đường 2F, Khu Công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QPACK FAR EAST
企业英文名称QPACK FAR EAST COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C12/I, Đường 2F, Khu Công nghiệp Vĩnh Lộc, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0610 - Khai thác dầu thô 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842836207462
传真02836207472
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760719铝箔
392190非泡沫塑料片
401012纺织增强橡胶带
481920非瓦楞折叠盒
761510铝制家用器具
820890其他机器刀具
842091滚压机滚筒
842240包装机械
842482其他农用机械
842611桥式起重机

出口

HS 编码产品
761510铝制家用器具
392321聚乙烯袋
84713010公斤以下便携电脑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$191.6K
中国4$162.7K
越南2$110.6K
德国2$37.2K
美国1$3.6K
泰国1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$148.9K
英国1$9.3K
加拿大1$8.3K
德国1$500
中国1$288

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QBAG Asia Ltd.新加坡2$417.0K非泡沫塑料片、纺织增强橡胶带
QBAG Asia Ltd.中国2$54.6K铝箔
Shanghai Dimox Metal Co., Ltd.新加坡1$33.0K铝箔
Schunk Sonosystems GmbH德国1$1.8K焊接机零件、其他焊接机
Yujin Vina Co., Ltd.越南1$1.1K拉链零件、贱金属扣件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QBAG Asia Ltd.美国4$80.9K铝制家用器具
Brandbuzz LLC新加坡3$46.8K铝制家用器具
Brandbuzz LLC美国1$21.3K铝制家用器具
RECTELLA INTERNATIONAL LIMITED英国1$9.3K果壳木炭、其他木炭
QBAG Asia Ltd.加拿大1$8.3K铝制家用器具
Tesla Automation GmbH德国1$5008486机器零件、其他自动控制仪
Foshan BN Packaging Co., Ltd.中国1$288聚乙烯袋、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-09其他橡塑机械QBAG ASIA LTD英国$10.1K
2025-10-09金属模具(非注塑)QBAG ASIA LTD泰国$496
2025-10-09金属模具(非注塑)QBAG ASIA LTD泰国$92
2025-10-09非注塑模具QBAG ASIA LTD英国$548
2025-10-09包装机械QBAG ASIA LTD英国$3.4K
2025-10-09铝制家用器具QBAG ASIA LTD越南$91.5K
2025-10-09桥式起重机QBAG ASIA LTD英国$15.3K
2025-10-09数控金属折弯机QBAG ASIA LTD英国$11.2K
2025-10-09非泡沫塑料片QBAG ASIA LTD中国$16.1K
2025-10-09数控金属折弯机QBAG ASIA LTD英国$71.0K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-18铝制家用器具QBAG ASIA LTD美国$30.1K
2024-12-28铝制家用器具QBAG ASIA LTD美国$6.3K
2024-11-01铝制家用器具QBAG ASIA LTD加拿大$8.3K
2024-06-26铝制家用器具QBAG ASIA LTD美国$12.5K
2024-03-0510公斤以下便携电脑TESLA AUTOMATION GMBH德国$500
2024-03-02铝制家用器具QBAG ASIA LTD美国$8.3K
2024-03-02铝制家用器具QBAG ASIA LTD美国$23.7K
2024-01-16铝制家用器具BRANDBUZZ LLC美国$21.3K
2024-01-05铝制家用器具RECTELLA INTERNATIONAL LIMITED英国$2.6K
2024-01-05铝制家用器具RECTELLA INTERNATIONAL LIMITED英国$6.7K

相关企业 · 同类产品

Qpack Far East Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →