AGS Vietnam Trading, Production and Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU AGS VIệT NAM
29
进口笔数
0
出口笔数
$432.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109108259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7T8P70 |
| 成立日期 | 2020-02-27 |
| 联系地址 | Thôn Đìa, Xã Nam Hồng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AGS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AGS VIET NAM TRADING PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22D, tổ 4, khu Tân Bình, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0384519640 |
| 邮箱 | agsvietnamgroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392520 | 塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $385.6K |
| 马来西亚 | 2 | $41.9K |
| 泰国 | 2 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Zhijiang Silicone Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $117.7K | 其他胶粘剂、胶粘填料 |
| Liaoning Alger Building Material Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $98.8K | 铝合金型材、自粘塑料卷 |
| Panjin Truspacer Insulating Glass Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.9K | 其他铝制品、硫化橡胶板片 |
| XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | 2 | $41.9K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| Dongguan Huacai Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 其他矿物加工机床、玻璃加工机械 |
| Foshan J-Siri Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 其他功能机器、发动机泵 |
| Wuhu Gallford Fire Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.0K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Qingdao Partner Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 镀膜玻璃片、其他纤维纸板容器 |
| Bosun Development Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 生铁颗粒、钢铁粉末 |
| Guardian Industries Corp. Ltd. | 泰国 | 2 | $4.6K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-20 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-27 | 铝合金板材 | LIAONING ALGER BUILDING MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-27 | 铝合金板材 | LIAONING ALGER BUILDING MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.1K |