NAM CUONG TRADE PRODUCTION & BUILDING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 鲜葡萄
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Và Xây Dựng Nam Cường
2
进口笔数
0
出口笔数
$36.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106004269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJC3GN9A |
| 成立日期 | 2012-10-04 |
| 联系地址 | Số nhà 16A, ngõ 112, phố Kim Quan, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG NAM CƯỜNG |
| 企业英文名称 | NAM CUONG TRADE PRODUCTION AND BUILDING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngách 3 ngõ 264 đường Ngọc Thụy, Tổ 12, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84983383892 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $36.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOUTHERN DRAGON CO PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $30.2K | 其他小麦及混合麦、鲜甜樱桃 |
| BMP IMPORT & EXPORT AUSTRALIAN AGRICULTURE & FOREST PRODUCTS LTD | 澳大利亚 | 1 | $6.0K | 其他非酒精饮料、2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 其他鲜樱桃 | SOUTHERN DRAGON CO PTY LTD | 澳大利亚 | $6.0K |
| 2025-01-21 | 鲜甜樱桃 | SOUTHERN DRAGON CO PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2025-01-21 | 其他鲜樱桃 | SOUTHERN DRAGON CO PTY LTD | 澳大利亚 | $7.8K |
| 2025-01-21 | 鲜甜樱桃 | SOUTHERN DRAGON CO PTY LTD | 澳大利亚 | $15.0K |
| 2025-01-20 | 鲜葡萄 | BMP IMPORT & EXPORT AUSTRALIAN AGRICULTURE & FOREST PRODUCTS LTD | 澳大利亚 | $6.0K |