NASEA Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NASEA
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$496.4K
出口金额
—
最近进口
2026-06-10
最近出口
0
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702264319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP24KG2S |
| 成立日期 | 2022-10-12 |
| 联系地址 | Số 296C Huỳnh Tấn Phát, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NASEA |
| 企业英文名称 | NASEA MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 296C Huỳnh Tấn Phát, Phường Rạch Giá, An Giang |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84829595902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $382.5K |
| 中国 | 12 | $100.7K |
| 俄罗斯 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Haihangjian Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 5 | $35.2K | 其他鲜果、岩龙虾及海螯虾 |
| Bozhou Shengzhipeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $31.7K | 未加工动物产品 |
| Shenzhen Zhongre Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $31.6K | 鲜榴莲、未加工动物产品 |
| Wenxi Ruixing Chemical Sales Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.2K | 未加工动物产品 |
| Shenzhen Shunchuangfeng Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.5K | 未加工动物产品、药用植物 |
| Shenzhen Shuangren Zhengping Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.9K | 未加工动物产品 |
| Shenzhen Taiyutong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 其他香蕉、其他针叶木胶合板 |
| Shenzhen Zhiruitong Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Shenzhen Nousheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.0K | 未加工动物产品 |
| Shenzhen Zhiruitong Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.7K | 药用植物、未加工动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 未加工动物产品 | Guangzhou Bojun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-05-07 | 未加工动物产品 | IP PROKOFIEVA TATYANA AVENIROVNA | — | $4.5K |
| 2026-05-07 | 未加工动物产品 | IP PROKOFIEVA TATYANA AVENIROVNA | — | $2.3K |
| 2025-08-11 | 未加工动物产品 | Dongguan Pianjinjian Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-11 | 未加工动物产品 | Dongguan Pianjinjian Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2025-08-07 | 未加工动物产品 | Shenzhen Changxinrui Trading Co., Ltd. | 越南 | $10.0K |
| 2025-07-28 | 未加工动物产品 | Wuhan Fude Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | $10.6K |
| 2025-07-11 | 未加工动物产品 | Shenzhen Shuangren Zhengping Trading Co., Ltd. | 越南 | $15.9K |
| 2025-06-30 | 未加工动物产品 | Shenzhen Ousike Trade Co., Ltd. | 越南 | $10.0K |
| 2025-06-23 | 未加工动物产品 | Shenzhen Rui Hao Xuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |